Kết quả RB Omiya Ardija vs Oita Trinita, 17h00 ngày 12/09
Kết quả RB Omiya Ardija vs Oita Trinita
Đối đầu RB Omiya Ardija vs Oita Trinita
Phong độ RB Omiya Ardija gần đây
Phong độ Oita Trinita gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.87O 2.5
1.01U 2.5
0.851
2.01X
3.352
3.50Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.75O 1
0.97U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RB Omiya Ardija vs Oita Trinita
-
Sân vận động: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
RB Omiya Ardija vs Oita Trinita: Diễn biến chính
-
19'Sunao Kidera
Hijiri Kato0-0 -
32'Caprini0-0
-
44'0-0Yasufumi Nishimura
-
45'Yuta Toyokawa0-0
-
52'0-0Itsuki Oda
-
61'Kaua Diniz
Yuta Toyokawa0-0 -
64'0-0Shuto Udo
Taiga Kimoto -
64'0-0Taira Shige
Itsuki Oda -
69'0-0Daigo Furukawa
Manato Kimoto -
69'0-0David Aizawa
Kotaro Arima -
73'Kota Nakayama
Matthew Edward0-0 -
85'0-0Hiroshi Kiyotake
Shinya Utsumoto -
86'Kenyu Sugimoto
Gen Kato0-0 -
86'Yuzuki Kobayashi
Toya Izumi0-0 -
86'Nash Taishi Higakure
Yusei Ozaki0-0 -
90'0-0Hiroshi Kiyotake
-
Omiya Ardija vs Oita Trinita: Đội hình chính và dự bị
-
Omiya Ardija4-1-2-3Oita Trinita3-4-2-124Tom Glover3Hijiri Kato19Yusei Ozaki88Ryuya Nishio37Kaishin Sekiguchi16Gen Kato10Yuta Toyokawa47Matthew Edward14Toya Izumi9Carlinhos Junior11Caprini9Kotaro Arima20Taiga Kimoto17Manato Kimoto2Itsuki Oda19Koya Hayashida7Yasufumi Nishimura14Shinya Utsumoto3Ayuki Miyakawa31Matheus Pereira6Misao Yuto22Kyeong-geon Mun
- Đội hình dự bị
-
20Hajime Hidaka29Nash Taishi Higakure1Takashi Kasahara8Kaua Diniz44Sunao Kidera77Yuzuki Kobayashi49Jelani McGhee15Kota Nakayama23Kenyu SugimotoDavid Aizawa 45Daigo Furukawa 34Seiya Inoue 33Hiroshi Kiyotake 28Kimiya Moriyama 44Hiroto Nakagawa 5Taira Shige 16Yuya Tanaka 1Shuto Udo 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Masato HarasakiTakahiro Shimotaira
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
RB Omiya Ardija vs Oita Trinita: Số liệu thống kê
-
RB Omiya ArdijaOita Trinita
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
21Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
16Sút ra ngoài2
-
-
22Sút Phạt13
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
570Số đường chuyền273
-
-
87%Chuyền chính xác68%
-
-
16Phạm lỗi18
-
-
4Việt vị4
-
-
96Pha tấn công82
-
-
72Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

