Kết quả Oita Trinita vs Fujieda MYFC, 15h00 ngày 26/09

  • Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
    15:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.95
    -0
    0.93
    O 2.25
    1.12
    U 2.25
    0.75
    1
    2.62
    X
    2.90
    2
    2.50
    Hiệp 1
    +0
    0.96
    -0
    0.90
    O 0.75
    0.78
    U 0.75
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Oita Trinita vs Fujieda MYFC

  • Sân vận động: Showa Denko Dome Oita
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8

  • Oita Trinita vs Fujieda MYFC: Diễn biến chính

  • 11'
    0-1
    goal Riyo Kawamoto(Assists:Manabe Hayato)
  • 46'
    Issei Tone  
    Seiya Inoue  
    0-1
  • 46'
    Taira Shige  
    Itsuki Oda  
    0-1
  • 51'
    Kotaro Arima(Assists:Matheus Leiria Dos Santos) goal 
    1-1
  • 60'
    1-1
     Rei Shimano
     Uheiji Uehata
  • 60'
    1-1
     Ryota Kajikawa
     Yuto Nagao
  • 67'
    Manato Kimoto  
    Patrick Verhon  
    1-1
  • 73'
    Daigo Furukawa  
    Matheus Leiria Dos Santos  
    1-1
  • 80'
    1-1
     Shunsuke Aoki
     Yusei Kondo
  • 80'
    1-1
     Maki Kitahara
     Riyo Kawamoto
  • 84'
    Keigo Sakakibara  
    Yasufumi Nishimura  
    1-1
  • 84'
    1-1
     Uiki Kanemoto
     Manabe Hayato
  • Oita Trinita vs Fujieda MYFC: Đội hình chính và dự bị

  • Oita Trinita3-4-2-1
    22
    Kyeong-geon Mun
    6
    Misao Yuto
    31
    Matheus Pereira
    33
    Seiya Inoue
    14
    Shinya Utsumoto
    7
    Yasufumi Nishimura
    19
    Koya Hayashida
    2
    Itsuki Oda
    18
    Patrick Verhon
    10
    Matheus Leiria Dos Santos
    9
    Kotaro Arima
    11
    Manabe Hayato
    17
    Riyo Kawamoto
    10
    Yusuke Kikui
    6
    Takuya Okamoto
    66
    Yuto Nagao
    41
    Uheiji Uehata
    19
    Yusei Kondo
    16
    Yuri Mori
    2
    Keita Matsuda
    3
    Shota Suzuki
    24
    Shun Yoshida
    Fujieda MYFC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 34Daigo Furukawa
    17Manato Kimoto
    20Taiga Kimoto
    44Kimiya Moriyama
    8Keigo Sakakibara
    16Taira Shige
    1Yuya Tanaka
    30Issei Tone
    21Shuto Udo
    Shunsuke Aoki 97
    Rei Jones 21
    Ryota Kajikawa 23
    Uiki Kanemoto 20
    Maki Kitahara 77
    Takumi Kusumoto 5
    Shunnosuke Matsuki 7
    So Nakagawa 4
    Rei Shimano 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Takahiro Shimotaira
    Daisuke Sudo
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Oita Trinita vs Fujieda MYFC: Số liệu thống kê

  • Oita Trinita
    Fujieda MYFC
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 513
    Số đường chuyền
    385
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "