Kết quả Miyazaki vs Shonan Bellmare, 17h00 ngày 22/08

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 3

  • Miyazaki vs Shonan Bellmare: Diễn biến chính

  • 12'
    Hikaru Manabe
    0-0
  • 46'
    0-0
     Taiyo Nishino
     Keigo Watanabe
  • 75'
    0-0
     Shusuke Ota
     Soki Tamura
  • 75'
    0-0
     Kosuke Onose
     Naoki Kase
  • 76'
    Ren Inoue  
    Kaiga Murakoshi  
    0-0
  • 76'
    Keigo Hashimoto  
    Yusei Toshida  
    0-0
  • 83'
    Ryo Sato  
    Mahiro Ano  
    0-0
  • 83'
    Yoko Iesaka  
    Eisuke Watanabe  
    0-0
  • 84'
    0-0
     Wakaba Shimoguchi
     Yuto Suzuki
  • 87'
    0-0
     Hisatsugu Ishii
     Hiroto Yamada
  • 90'
    Ken Tshizanga Matsumoto  
    RIku Yamauchi  
    0-0
  • Miyazaki vs Shonan Bellmare: Đội hình chính và dự bị

  • Miyazaki4-2-3-1
    31
    Ryoya Kimura
    39
    Yota Shimokawa
    28
    Hikaru Manabe
    33
    Kengo Kuroki
    24
    Yuma Matsumoto
    8
    RIku Yamauchi
    5
    Eisuke Watanabe
    99
    Kaiga Murakoshi
    47
    Koji Okumura
    7
    Mahiro Ano
    11
    Yusei Toshida
    29
    Keigo Watanabe
    34
    Hiroto Yamada
    86
    Naoki Kase
    16
    Arthur Silva
    6
    Shohei Takeda
    17
    Soki Tamura
    37
    Yuto Suzuki
    15
    Kazuki Dohana
    3
    Yutaro Hakamata
    2
    Sere Matsumura
    31
    Kota Sanada
    Shonan Bellmare4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Ren Inoue
    9Keigo Hashimoto
    14Yoko Iesaka
    18Ryo Sato
    42Ken Tshizanga Matsumoto
    19Kenta Matsuyama
    15Takashi Abe
    45Seitaro Tanaka
    13Soichiro Tsutsumi
    82Shunya Sakai
    Taiyo Nishino 19
    Kosuke Onose 7
    Shusuke Ota 28
    Wakaba Shimoguchi 13
    Hisatsugu Ishii 77
    Tatsunari Nagai 21
    Koki Tachi 4
    Hiroya Matsumoto 5
    Yuta Fukazawa 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Satoshi Yamaguchi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Miyazaki vs Shonan Bellmare: Số liệu thống kê

  • Miyazaki
    Shonan Bellmare
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 557
    Số đường chuyền
    419
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "