Kết quả Miyazaki vs RB Omiya Ardija, 17h00 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.00O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.62X
3.252
2.30Hiệp 1+0
1.02-0
0.84O 1
0.77U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Miyazaki vs RB Omiya Ardija
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
Miyazaki vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính
-
18'0-0Yuta Toyokawa
-
45'Koji Okumura(Assists:Mahiro Ano)
1-0 -
46'1-0Kaua Diniz
Yuta Toyokawa -
54'1-0Kenyu Sugimoto
Yusei Ozaki -
62'Yoko Iesaka1-0
-
66'1-0Ota Yamamoto
Hijiri Kato -
82'1-1
Kaua Diniz(Assists:Carlinhos Junior) -
85'Ken Tshizanga Matsumoto
Mahiro Ano1-1 -
85'Eisuke Watanabe
Yoko Iesaka1-1 -
89'Ren Inoue
Kaiga Murakoshi1-1 -
90'1-1Osamu Henry Iyoha
Kota Nakayama
-
Miyazaki vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị
-
Miyazaki4-2-3-1Omiya Ardija4-3-31Shu Mogi39Yota Shimokawa45Seitaro Tanaka33Kengo Kuroki24Yuma Matsumoto14Yoko Iesaka8RIku Yamauchi99Kaiga Murakoshi47Koji Okumura7Mahiro Ano9Keigo Hashimoto11Caprini9Carlinhos Junior14Toya Izumi15Kota Nakayama16Gen Kato10Yuta Toyokawa37Kaishin Sekiguchi88Ryuya Nishio19Yusei Ozaki3Hijiri Kato24Tom Glover
- Đội hình dự bị
-
15Takashi Abe10Ren Inoue31Ryoya Kimura42Ken Tshizanga Matsumoto26Shigeo Miyawaki18Ryo Sato29Yudai Tanaka13Soichiro Tsutsumi5Eisuke WatanabeOsamu Henry Iyoha 13Takashi Kasahara 1Kaua Diniz 8Sunao Kidera 44Yuzuki Kobayashi 77Jelani McGhee 49Rikiya Motegi 22Kenyu Sugimoto 23Ota Yamamoto 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Masato Harasaki
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Miyazaki vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê
-
MiyazakiRB Omiya Ardija
-
4Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài12
-
-
15Sút Phạt11
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
291Số đường chuyền628
-
-
62%Chuyền chính xác82%
-
-
7Phạm lỗi14
-
-
5Việt vị0
-
-
95Pha tấn công86
-
-
40Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

