Kết quả Iwaki FC vs Vegalta Sendai, 15h00 ngày 26/09
Kết quả Iwaki FC vs Vegalta Sendai
Nhận định, Soi kèo Iwaki vs Vegalta Sendai 15h00 ngày 26/09: Phong độ cùng cao
Đối đầu Iwaki FC vs Vegalta Sendai
Phong độ Iwaki FC gần đây
Phong độ Vegalta Sendai gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.84O 2.5
0.97U 2.5
0.891
3.40X
3.202
2.05Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.20O 1
0.90U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Iwaki FC vs Vegalta Sendai
-
Sân vận động: Iwaki Green Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
Iwaki FC vs Vegalta Sendai: Diễn biến chính
-
12'Ryo Endo0-0
-
31'0-0Mateus Souza Moraes
-
33'0-1
Tsubasa Umeki(Assists:Hayata Ishii) -
44'Kumata Naoki0-1
-
46'Taisei Kuwata
Takeshi Ushizawa0-1 -
56'Shun Nakajima
Atsuki Yamanaka0-1 -
64'0-1Hiromu Kamada
-
64'Taisei Kato
Kaito Fujii0-1 -
66'0-1Masayuki Okuyama
Hiroto Iwabuchi -
66'0-1Ren Asakura
Hiromu Kamada -
72'0-1Ko Miyazaki
Tsubasa Umeki -
73'0-1Hidetoshi Takeda
-
75'0-1Masahiro Sugata
Shion Inoue -
75'0-1Aoi Kudo
Hidetoshi Takeda -
81'0-2
Motohiko Nakajima -
83'Shota Kofie
Yuriya Takahashi0-2 -
83'Ruon Hisanaga
Daiki Yamaguchi0-2
-
Ban Di Tesi Iwaki vs Vegalta Sendai: Đội hình chính và dự bị
-
Ban Di Tesi Iwaki3-1-4-2Vegalta Sendai3-1-4-223Masato Sasaki35Soichiro Fukaminato15Haruto Nakano4Takeshi Ushizawa10Ryo Nishitani13Kaito Fujii22Yuriya Takahashi27Atsuki Yamanaka3Ryo Endo14Daiki Yamaguchi38Kumata Naoki18Tsubasa Umeki27Hiroto Iwabuchi10Hiromu Kamada42Hayata Ishii8Hidetoshi Takeda7Motohiko Nakajima2Sena Igarashi22Ryota Takada44Shion Inoue19Mateus Souza Moraes33Akihiro Hayashi
- Đội hình dự bị
-
16Masato Araki28Ruon Hisanaga39Hyun-jin Joo11Taisei Kato2Ibuki Konno5Taisei Kuwata40Ryota Nagaki7Shun Nakajima30Shota KofieShunta Araki 47Ren Asakura 80Daiki Hotta 1Aoi Kudo 17Ko Miyazaki 9Masayuki Okuyama 3Ryunosuke Sagara 14Masahiro Sugata 5Yota Sugiyama 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yuzo TAMURATakafumi Hori
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Iwaki FC vs Vegalta Sendai: Số liệu thống kê
-
Iwaki FCVegalta Sendai
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
12Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
428Số đường chuyền380
-
-
67%Chuyền chính xác62%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị1
-
-
98Pha tấn công77
-
-
57Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

