Kết quả Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija, 16h30 ngày 19/09

  • Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
    16:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    1.03
    -0.25
    0.85
    O 2.5
    0.87
    U 2.5
    0.99
    1
    3.35
    X
    3.45
    2
    2.04
    Hiệp 1
    +0.25
    0.73
    -0.25
    1.14
    O 1
    0.82
    U 1
    1.02
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija

  • Sân vận động: Fujieda Sports Complex Park
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính

  • 6'
    Uheiji Uehata
    0-0
  • 35'
    Shun Yoshida
    0-0
  • 45'
    Manabe Hayato(Assists:Takuya Okamoto) goal 
    1-0
  • 46'
    Yuto Nagao  
    Uheiji Uehata  
    1-0
  • 56'
    1-0
     Kaua Diniz
     Matthew Edward
  • 62'
    Uiki Kanemoto  
    Manabe Hayato  
    1-0
  • 66'
    1-0
     Kota Nakayama
     Ryuya Nishio
  • 66'
    1-0
     Kenyu Sugimoto
     Sunao Kidera
  • 66'
    1-0
     Yuzuki Kobayashi
     Yuta Toyokawa
  • 70'
    Shunnosuke Matsuki  
    Yusei Kondo  
    1-0
  • 74'
    1-0
    Gen Kato
  • 78'
    1-0
     Jelani McGhee
     Gen Kato
  • 80'
    Riyo Kawamoto
    1-0
  • 86'
    Yoshikaze Tsunoda  
    Riyo Kawamoto  
    1-0
  • 86'
    Maki Kitahara  
    Yusuke Kikui  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Kenyu Sugimoto
  • 90'
    1-1
    goal Toya Izumi(Assists:Kenyu Sugimoto)
  • Fujieda MYFC vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị

  • Fujieda MYFC3-4-2-1
    24
    Shun Yoshida
    3
    Shota Suzuki
    2
    Keita Matsuda
    16
    Yuri Mori
    19
    Yusei Kondo
    38
    Rei Shimano
    41
    Uheiji Uehata
    6
    Takuya Okamoto
    10
    Yusuke Kikui
    17
    Riyo Kawamoto
    11
    Manabe Hayato
    11
    Caprini
    9
    Carlinhos Junior
    14
    Toya Izumi
    47
    Matthew Edward
    16
    Gen Kato
    10
    Yuta Toyokawa
    37
    Kaishin Sekiguchi
    88
    Ryuya Nishio
    19
    Yusei Ozaki
    44
    Sunao Kidera
    24
    Tom Glover
    Omiya Ardija4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 97Shunsuke Aoki
    21Rei Jones
    23Ryota Kajikawa
    20Uiki Kanemoto
    77Maki Kitahara
    7Shunnosuke Matsuki
    66Yuto Nagao
    4So Nakagawa
    8Yoshikaze Tsunoda
    Osamu Henry Iyoha 13
    Takashi Kasahara 1
    Kaua Diniz 8
    Yuzuki Kobayashi 77
    Jelani McGhee 49
    Rikiya Motegi 22
    Kota Nakayama 15
    Kenyu Sugimoto 23
    Manafu Wakabayashi 50
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daisuke Sudo
    Masato Harasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Fujieda MYFC vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê

  • Fujieda MYFC
    RB Omiya Ardija
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 185
    Số đường chuyền
    532
  •  
     
  • 55%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "