Kết quả Consadole Sapporo vs Oita Trinita, 12h00 ngày 19/09
Kết quả Consadole Sapporo vs Oita Trinita
Nhận định, Soi kèo Consadole Sapporo vs Oita Trinita 12h00 ngày 19/09: Thất vọng chủ nhà
Đối đầu Consadole Sapporo vs Oita Trinita
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
Phong độ Oita Trinita gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.08+0.25
0.80O 2.25
0.98U 2.25
0.881
2.30X
3.002
2.80Hiệp 1+0
0.77-0
1.09O 0.75
0.67U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Consadole Sapporo vs Oita Trinita
-
Sân vận động: Sapporo Dome
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Consadole Sapporo vs Oita Trinita: Diễn biến chính
-
40'0-0Yasufumi Nishimura
-
48'0-1
Kotaro Arima(Assists:Shinya Utsumoto) -
55'Ryota Aoki
Haruto Shirai0-1 -
55'Shoji Toyama
Shingo Omori0-1 -
55'Hiroki MIYAZAWA
Yuto Horigome0-1 -
67'0-1Shuto Udo
Matheus Leiria Dos Santos -
67'0-1Daigo Furukawa
Manato Kimoto -
68'Vini Peixoto
Tatsuya Hasegawa0-1 -
76'Akito Fukumori
Takuma Arano0-1 -
77'0-1Taira Shige
Itsuki Oda -
81'Vini Peixoto0-1
-
88'0-1David Aizawa
Kotaro Arima -
90'Ryota Aoki
1-1
-
Consadole Sapporo vs Oita Trinita: Đội hình chính và dự bị
-
Consadole Sapporo4-2-3-1Oita Trinita3-4-2-124Tomoki Tagawa17Mizuki Uchida47Shota Nishino43Shoya Nose2Ryu Takao31Yuto Horigome55Ryunosuke Umetsu16Tatsuya Hasegawa27Takuma Arano71Haruto Shirai23Shingo Omori9Kotaro Arima10Matheus Leiria Dos Santos17Manato Kimoto2Itsuki Oda19Koya Hayashida7Yasufumi Nishimura14Shinya Utsumoto3Ayuki Miyakawa31Matheus Pereira6Misao Yuto22Kyeong-geon Mun
- Đội hình dự bị
-
11Ryota Aoki5Akito Fukumori29Kim Geon Woong10Hiroki MIYAZAWA3Park Min Gyu30Renji Sanada1Takanori Sugeno38Shoji Toyama70Vini PeixotoDavid Aizawa 45Daigo Furukawa 34Seiya Inoue 33Taiga Kimoto 20Kimiya Moriyama 44Hiroto Nakagawa 5Taira Shige 16Yuya Tanaka 1Shuto Udo 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael PetrovicTakahiro Shimotaira
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Consadole Sapporo vs Oita Trinita: Số liệu thống kê
-
Consadole SapporoOita Trinita
-
6Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
6Sút Phạt11
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
613Số đường chuyền342
-
-
83%Chuyền chính xác72%
-
-
9Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị1
-
-
104Pha tấn công84
-
-
63Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

