Kết quả Consadole Sapporo vs Iwaki FC, 11h00 ngày 04/10
Kết quả Consadole Sapporo vs Iwaki FC
Nhận định, Soi kèo Consadole Sapporo vs Iwaki 11h00 ngày 4/10: Chủ nhà bạc nhược
Đối đầu Consadole Sapporo vs Iwaki FC
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
Phong độ Iwaki FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.82O 2.75
0.90U 2.75
0.901
2.20X
3.402
2.75Hiệp 1+0
0.76-0
1.06O 1
0.70U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Consadole Sapporo vs Iwaki FC
-
Sân vận động: Sapporo Dome
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
Consadole Sapporo vs Iwaki FC: Diễn biến chính
-
33'Shota Nishino(Assists:Yuto Horigome)
1-0 -
36'1-0Kaito Fujii(Reason:Goal Disallowed)
-
60'Mizuki Uchida(Assists:Shingo Omori)
2-0 -
62'2-0Yutaka Michiwaki
Taisei Kato -
68'2-0Shun Nakajima
Atsuki Yamanaka -
69'2-0Ryota Nagaki
Yuriya Takahashi -
74'Shoji Toyama
Haruto Shirai2-0 -
75'Kaito Konomi
Shuma Kido2-0 -
79'2-0Ibuki Konno
Ryo Endo -
79'2-0Shota Kofie
Ryo Nishitani -
80'Kim Geon Woong
Yuto Horigome2-0 -
88'Kinglord Safo
Ryota Aoki2-0 -
88'Hiroki MIYAZAWA
Shingo Omori2-0 -
90'2-1
Ryota Nagaki
-
Consadole Sapporo vs Ban Di Tesi Iwaki: Đội hình chính và dự bị
-
Consadole Sapporo3-4-2-1Ban Di Tesi Iwaki3-1-4-224Tomoki Tagawa47Shota Nishino55Ryunosuke Umetsu39Hayato Kawahara31Yuto Horigome18Shuma Kido50Niki Urakami17Mizuki Uchida11Ryota Aoki71Haruto Shirai23Shingo Omori38Kumata Naoki11Taisei Kato10Ryo Nishitani22Yuriya Takahashi14Daiki Yamaguchi27Atsuki Yamanaka13Kaito Fujii5Taisei Kuwata3Ryo Endo35Soichiro Fukaminato23Masato Sasaki
- Đội hình dự bị
-
16Tatsuya Hasegawa29Kim Geon Woong34Kaito Konomi10Hiroki MIYAZAWA22Kinglord Safo1Takanori Sugeno2Ryu Takao38Shoji Toyama70Vini PeixotoMasato Araki 16Ruon Hisanaga 28Hyun-jin Joo 39Ibuki Konno 2Yutaka Michiwaki 9Ryota Nagaki 40Shun Nakajima 7Shota Kofie 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael PetrovicYuzo TAMURA
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Consadole Sapporo vs Iwaki FC: Số liệu thống kê
-
Consadole SapporoIwaki FC
-
12Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
15Sút Phạt12
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
322Số đường chuyền344
-
-
74%Chuyền chính xác67%
-
-
12Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị3
-
-
71Pha tấn công76
-
-
44Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

