Kết quả Consadole Sapporo vs Iwaki FC, 11h00 ngày 04/10

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9

  • Consadole Sapporo vs Iwaki FC: Diễn biến chính

  • 33'
    Shota Nishino(Assists:Yuto Horigome) goal 
    1-0
  • 36'
    1-0
    Kaito Fujii(Reason:Goal Disallowed)
  • 60'
    Mizuki Uchida(Assists:Shingo Omori) goal 
    2-0
  • 62'
    2-0
     Yutaka Michiwaki
     Taisei Kato
  • 68'
    2-0
     Shun Nakajima
     Atsuki Yamanaka
  • 69'
    2-0
     Ryota Nagaki
     Yuriya Takahashi
  • 74'
    Shoji Toyama  
    Haruto Shirai  
    2-0
  • 75'
    Kaito Konomi  
    Shuma Kido  
    2-0
  • 79'
    2-0
     Ibuki Konno
     Ryo Endo
  • 79'
    2-0
     Shota Kofie
     Ryo Nishitani
  • 80'
    Kim Geon Woong  
    Yuto Horigome  
    2-0
  • 88'
    Kinglord Safo  
    Ryota Aoki  
    2-0
  • 88'
    Hiroki MIYAZAWA  
    Shingo Omori  
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Ryota Nagaki
  • Consadole Sapporo vs Ban Di Tesi Iwaki: Đội hình chính và dự bị

  • Consadole Sapporo3-4-2-1
    24
    Tomoki Tagawa
    47
    Shota Nishino
    55
    Ryunosuke Umetsu
    39
    Hayato Kawahara
    31
    Yuto Horigome
    18
    Shuma Kido
    50
    Niki Urakami
    17
    Mizuki Uchida
    11
    Ryota Aoki
    71
    Haruto Shirai
    23
    Shingo Omori
    38
    Kumata Naoki
    11
    Taisei Kato
    10
    Ryo Nishitani
    22
    Yuriya Takahashi
    14
    Daiki Yamaguchi
    27
    Atsuki Yamanaka
    13
    Kaito Fujii
    5
    Taisei Kuwata
    3
    Ryo Endo
    35
    Soichiro Fukaminato
    23
    Masato Sasaki
    Ban Di Tesi Iwaki3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Tatsuya Hasegawa
    29Kim Geon Woong
    34Kaito Konomi
    10Hiroki MIYAZAWA
    22Kinglord Safo
    1Takanori Sugeno
    2Ryu Takao
    38Shoji Toyama
    70Vini Peixoto
    Masato Araki 16
    Ruon Hisanaga 28
    Hyun-jin Joo 39
    Ibuki Konno 2
    Yutaka Michiwaki 9
    Ryota Nagaki 40
    Shun Nakajima 7
    Shota Kofie 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Petrovic
    Yuzo TAMURA
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Consadole Sapporo vs Iwaki FC: Số liệu thống kê

  • Consadole Sapporo
    Iwaki FC
  • 12
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 322
    Số đường chuyền
    344
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "