Kết quả Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis, 16h00 ngày 12/09
Kết quả Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis
Đối đầu Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis
Phong độ Blaublitz Akita gần đây
Phong độ Tokushima Vortis gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.98-0
0.90O 2.25
1.06U 2.25
0.801
2.60X
2.902
2.50Hiệp 1+0
0.92-0
0.94O 1
1.25U 1
0.64 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis
-
Sân vận động: Akita Municipal Yabase Football Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 4 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 6
-
Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis: Diễn biến chính
-
17'Takato Nonomura(Assists:Yoshihiro Nakano)
1-0 -
23'1-1
Lucas Barcelos Damaceno(Assists:Daiki Watari) -
27'Shota Suzuki(Assists:Yoshihiro Nakano)
2-1 -
33'Hidenori Takahashi(Assists:Yoshihiro Nakano)
3-1 -
37'Shota Suzuki(Assists:Tomofumi Fujiyama)
4-1 -
39'Tomofumi Fujiyama4-1
-
46'4-1Tetsuyuki Inami
Daiki Watari -
46'4-1Junma Miyazaki
Taro Sugimoto -
46'4-1Thonny Anderson
Ken Iwao -
65'Shohei Aihara
Yoshihiro Nakano4-1 -
65'Takuma Mizutani
Ryuhei Oishi4-1 -
65'Takumi Hasegawa
Koya Handa4-1 -
71'4-1Shunto Kodama
Yuya Takagi -
71'Kaito Umeda
Shota Suzuki4-1 -
81'4-1Yukihito Kajiya
Naoki Kanuma -
86'Ryotaro Ishida
Tomofumi Fujiyama4-1 -
88'Ryuji SAITO4-1
-
Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis: Đội hình chính và dự bị
-
Blaublitz Akita4-4-2Tokushima Vortis3-4-2-11Genki Yamada13Ryuji SAITO17Takato Nonomura3Ryuya Iizumi22Hidenori Takahashi77Yoshihiro Nakano6Hiroto Morooka25Tomofumi Fujiyama14Ryuhei Oishi18Koya Handa34Shota Suzuki16Daiki Watari11Lucas Barcelos Damaceno10Taro Sugimoto22Ko Yanagisawa6Naoki Kanuma8Ken Iwao42Yuya Takagi97Malcolm Tsuyoshi Moyo3Nao Yamada2Hayato Tanaka37Kai Chide Kitamura
- Đội hình dự bị
-
24Shohei Aihara32Takumi Hasegawa38Cailen Hill10Ryotaro Ishida7Takuma Mizutani9Ryota Nakamura4Jun Okano37Makoto Tanaka8Kaito UmedaToru Hasegawa 31Tetsuyuki Inami 17Kaique Mafaldo 4Yukihito Kajiya 14Shunto Kodama 7Junma Miyazaki 19Takuya Shigehiro 55Thonny Anderson 9Kohei Yamakoshi 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ken YoshidaBenat Labaien
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis: Số liệu thống kê
-
Blaublitz AkitaTokushima Vortis
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút3
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
17Sút Phạt18
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
233Số đường chuyền611
-
-
55%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị2
-
-
86Pha tấn công126
-
-
58Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T H T T T |
| 2 | Albirex Niigata | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | T B T T H T |
| 3 | Kataller Toyama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Omiya Ardija | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 8 | 9 | 17 | H H H H T H |
| 5 | Yokohama FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 17 | H T B T H T |
| 6 | Shonan Bellmare | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 16 | H B T H T H |
| 7 | Fujieda MYFC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T H B H H H |
| 8 | Blaublitz Akita | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | B H T H H T |
| 9 | Tokushima Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 10 | Montedio Yamagata | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 12 | T B B B T B |
| 11 | Miyazaki | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B T T T H |
| 12 | Oita Trinita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H H H H T |
| 13 | Tochigi City | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 10 | B T H B B B |
| 14 | Jubilo Iwata | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 15 | Vanraure Hachinohe FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 10 | T H B B T B |
| 16 | Ban Di Tesi Iwaki | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B B T T B B |
| 17 | Sagan Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T B B B B |
| 18 | Consadole Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 19 | Imabari FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 7 | B H T B B T |
| 20 | Ventforet Kofu | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | T T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

