Kết quả Veertien Mie Nữ vs Gunma FC White Star Nữ, 11h00 ngày 04/10
Kết quả Veertien Mie Nữ vs Gunma FC White Star Nữ
Đối đầu Veertien Mie Nữ vs Gunma FC White Star Nữ
Phong độ Veertien Mie Nữ gần đây
Phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
0.96O 2
0.74U 2
1.001
3.00X
3.002
2.25Hiệp 1+0
1.06-0
0.66O 0.75
0.70U 0.75
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Veertien Mie Nữ vs Gunma FC White Star Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 20
-
Veertien Mie Nữ vs Gunma FC White Star Nữ: Diễn biến chính
-
17'
1-0 -
58'
2-0 -
75'2-1
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Veertien Mie Nữ vs Gunma FC White Star Nữ: Số liệu thống kê
-
Veertien Mie NữGunma FC White Star Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
4Sút Phạt5
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
1Việt vị1
-
-
23Ném biên49
-
-
68Pha tấn công91
-
-
33Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 20 | 15 | 3 | 2 | 41 | 11 | 30 | 48 | T T T T H T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 17 | 16 | 36 | B T T T H H |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 20 | 9 | 6 | 5 | 21 | 15 | 6 | 33 | B T H B H T |
| 4 | Diavorosso Hiroshima (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 22 | 18 | 4 | 31 | B B B B B B |
| 5 | Nankatsu (W) | 20 | 8 | 6 | 6 | 24 | 29 | -5 | 30 | T T H B T H |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 20 | 4 | 29 | H B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 21 | 17 | 4 | 29 | B B H B T T |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 22 | 28 | -6 | 24 | T B H T H B |
| 9 | Veertien Mie (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 13 | 22 | -9 | 23 | T B B T B T |
| 10 | JFA Academy Fukushima (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 22 | 33 | -11 | 17 | T T B T H H |
| 11 | SEISA OSA Rheia (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 17 | B T H B B H |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 20 | 2 | 6 | 12 | 10 | 29 | -19 | 12 | H B H B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

