Kết quả Fujizakura Yamanashi Nữ vs Diosa Izumo Nữ, 10h00 ngày 07/06
Kết quả Fujizakura Yamanashi Nữ vs Diosa Izumo Nữ
Phong độ Fujizakura Yamanashi Nữ gần đây
Phong độ Diosa Izumo Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 07/06/202610:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
0.94O 2
0.93U 2
0.831
2.60X
2.902
2.60Hiệp 1+0
0.80-0
0.94O 0.75
0.81U 0.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fujizakura Yamanashi Nữ vs Diosa Izumo Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 13
-
Fujizakura Yamanashi Nữ vs Diosa Izumo Nữ: Diễn biến chính
-
15'
1-0 -
30'
2-0 -
65'
3-0
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Fujizakura Yamanashi Nữ vs Diosa Izumo Nữ: Số liệu thống kê
-
Fujizakura Yamanashi NữDiosa Izumo Nữ
-
15Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc5
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
165Pha tấn công205
-
-
53Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 20 | 15 | 3 | 2 | 41 | 11 | 30 | 48 | T T T T H T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 17 | 16 | 36 | B T T T H H |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 20 | 9 | 6 | 5 | 21 | 15 | 6 | 33 | B T H B H T |
| 4 | Diavorosso Hiroshima (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 22 | 18 | 4 | 31 | B B B B B B |
| 5 | Nankatsu (W) | 20 | 8 | 6 | 6 | 24 | 29 | -5 | 30 | T T H B T H |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 20 | 4 | 29 | H B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 21 | 17 | 4 | 29 | B B H B T T |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 22 | 28 | -6 | 24 | T B H T H B |
| 9 | Veertien Mie (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 13 | 22 | -9 | 23 | T B B T B T |
| 10 | JFA Academy Fukushima (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 22 | 33 | -11 | 17 | T T B T H H |
| 11 | SEISA OSA Rheia (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 17 | B T H B B H |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 20 | 2 | 6 | 12 | 10 | 29 | -19 | 12 | H B H B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

