Kết quả Diosa Izumo Nữ vs Speranza TakatsukiNữ, 14h00 ngày 30/08
Kết quả Diosa Izumo Nữ vs Speranza TakatsukiNữ
Đối đầu Diosa Izumo Nữ vs Speranza TakatsukiNữ
Phong độ Diosa Izumo Nữ gần đây
Phong độ Speranza TakatsukiNữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.74O 2.5
1.40U 2.5
0.501
3.20X
2.902
2.15Hiệp 1+0
1.00-0
0.74O 0.75
0.76U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Diosa Izumo Nữ vs Speranza TakatsukiNữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 17
-
Diosa Izumo Nữ vs Speranza TakatsukiNữ: Diễn biến chính
-
10'
1-0 -
76'1-1
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Diosa Izumo Nữ vs Speranza TakatsukiNữ: Số liệu thống kê
-
Diosa Izumo NữSperanza TakatsukiNữ
-
2Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
5Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
1Sút ra ngoài8
-
-
4Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
40Ném biên44
-
-
73Pha tấn công61
-
-
52Tấn công nguy hiểm104
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 20 | 15 | 3 | 2 | 41 | 11 | 30 | 48 | T T T T H T |
| 2 | Fujizakura Yamanashi (W) | 20 | 10 | 6 | 4 | 33 | 17 | 16 | 36 | B T T T H H |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 20 | 9 | 6 | 5 | 21 | 15 | 6 | 33 | B T H B H T |
| 4 | Diavorosso Hiroshima (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 22 | 18 | 4 | 31 | B B B B B B |
| 5 | Nankatsu (W) | 20 | 8 | 6 | 6 | 24 | 29 | -5 | 30 | T T H B T H |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 20 | 4 | 29 | H B T T H B |
| 7 | Diosa Izumo (W) | 20 | 8 | 5 | 7 | 21 | 17 | 4 | 29 | B B H B T T |
| 8 | Gunma FC White Star (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 22 | 28 | -6 | 24 | T B H T H B |
| 9 | Veertien Mie (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 13 | 22 | -9 | 23 | T B B T B T |
| 10 | JFA Academy Fukushima (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 22 | 33 | -11 | 17 | T T B T H H |
| 11 | SEISA OSA Rheia (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 17 | B T H B B H |
| 12 | Yamato Sylphid (W) | 20 | 2 | 6 | 12 | 10 | 29 | -19 | 12 | H B H B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

