Kết quả Vidar vs Mjondalen IF, 20h00 ngày 26/09
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.99-1.25
0.77O 3.5
0.84U 3.5
0.921
4.75X
4.332
1.45Hiệp 1+0.5
0.94-0.5
0.76O 1.5
0.88U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vidar vs Mjondalen IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 21
-
Vidar vs Mjondalen IF: Diễn biến chính
-
15'Simen Haughom
1-0 -
31'1-1
Mathias Bringaker -
35'William Schjolberg Husebo1-1
-
35'Jesper Fiksdal1-1
-
47'1-2
Oliver Midtgard -
48'1-2Isak Kjelsrud Vik
-
53'Andreas Nilsen1-2
-
55'1-3
Benjamin Sundo -
69'Maxmillian Taraldset Haestad1-3
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Vidar vs Mjondalen IF: Số liệu thống kê
-
VidarMjondalen IF
-
7Phạt góc8
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
14Sút ra ngoài12
-
-
16Sút Phạt14
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị0
-
-
22Ném biên20
-
-
91Pha tấn công132
-
-
55Tấn công nguy hiểm94
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 22 | 16 | 3 | 3 | 53 | 19 | 34 | 51 | H T T T T B |
| 2 | Kjelsas | 22 | 15 | 2 | 5 | 51 | 32 | 19 | 47 | T B T B H T |
| 3 | Levanger FK | 22 | 15 | 0 | 7 | 53 | 27 | 26 | 45 | T T T T B B |
| 4 | Honefoss BK | 22 | 14 | 3 | 5 | 56 | 33 | 23 | 45 | T T H T T B |
| 5 | Grorud | 22 | 13 | 4 | 5 | 40 | 20 | 20 | 43 | T H T T T T |
| 6 | Stjordals Blink | 22 | 10 | 3 | 9 | 38 | 38 | 0 | 33 | H B B T T T |
| 7 | Lorenskog | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 33 | B H T B T B |
| 8 | Tromsdalen | 22 | 10 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 32 | B T B T B T |
| 9 | Junkeren | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 36 | -5 | 31 | H H T T B T |
| 10 | Rana FK | 22 | 9 | 3 | 10 | 38 | 39 | -1 | 30 | T B B B T T |
| 11 | Skeid Oslo | 22 | 6 | 2 | 14 | 32 | 50 | -18 | 20 | H T B B B T |
| 12 | Follo | 22 | 3 | 5 | 14 | 25 | 46 | -21 | 14 | B T B B H B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 22 | 3 | 1 | 18 | 26 | 72 | -46 | 10 | B B B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 53 | -28 | 9 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

