Kết quả Lorenskog vs Eidsvold Turn, 19h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.85O 3
0.76U 3
1.001
3.30X
3.902
1.80Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.13O 1.25
1.09U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lorenskog vs Eidsvold Turn
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 4
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 16
-
Lorenskog vs Eidsvold Turn: Diễn biến chính
-
13'0-0Christopher Frederick Morala Notoane
-
17'0-1
Notoane -
22'0-2
Notoane -
37'0-3
Christopher Frederick Morala Notoane -
40'0-4
Notoane -
50'Kasper Abrahamsen
1-4 -
76'1-5
Filip Fjeldheim Da Silva -
78'1-6
Sebastian Stokke -
81'1-7
Alieu Bandeh -
83'1-7Alieu Bandeh
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lorenskog vs Eidsvold Turn: Số liệu thống kê
-
LorenskogEidsvold Turn
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
1Tổng cú sút13
-
-
1Sút trúng cầu môn11
-
-
0Sút ra ngoài2
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
30Pha tấn công60
-
-
19Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 22 | 16 | 3 | 3 | 53 | 19 | 34 | 51 | H T T T T B |
| 2 | Kjelsas | 22 | 15 | 2 | 5 | 51 | 32 | 19 | 47 | T B T B H T |
| 3 | Levanger FK | 22 | 15 | 0 | 7 | 53 | 27 | 26 | 45 | T T T T B B |
| 4 | Honefoss BK | 22 | 14 | 3 | 5 | 56 | 33 | 23 | 45 | T T H T T B |
| 5 | Grorud | 22 | 13 | 4 | 5 | 40 | 20 | 20 | 43 | T H T T T T |
| 6 | Stjordals Blink | 22 | 10 | 3 | 9 | 38 | 38 | 0 | 33 | H B B T T T |
| 7 | Lorenskog | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 33 | B H T B T B |
| 8 | Tromsdalen | 22 | 10 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 32 | B T B T B T |
| 9 | Junkeren | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 36 | -5 | 31 | H H T T B T |
| 10 | Rana FK | 22 | 9 | 3 | 10 | 38 | 39 | -1 | 30 | T B B B T T |
| 11 | Skeid Oslo | 22 | 6 | 2 | 14 | 32 | 50 | -18 | 20 | H T B B B T |
| 12 | Follo | 22 | 3 | 5 | 14 | 25 | 46 | -21 | 14 | B T B B H B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 22 | 3 | 1 | 18 | 26 | 72 | -46 | 10 | B B B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 53 | -28 | 9 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

