Kết quả Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs FK Neptunas Klaipeda, 19h00 ngày 22/08
Kết quả Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs FK Neptunas Klaipeda
Phong độ Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija gần đây
Phong độ FK Neptunas Klaipeda gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 2.75
1.00U 2.75
0.801
2.10X
3.502
2.80Hiệp 1+0
0.79-0
1.05O 1
0.76U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs FK Neptunas Klaipeda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 21
-
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs FK Neptunas Klaipeda: Diễn biến chính
-
12'0-0
-
22'0-0
-
72'Glib Leonenko
1-0 -
80'1-0
-
82'Andrius Kezunas
2-0 -
89'2-0
-
90'2-0
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija vs FK Neptunas Klaipeda: Số liệu thống kê
-
Vilniaus Baltijos Futbolo AkademijaFK Neptunas Klaipeda
-
3Phạt góc10
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
61Pha tấn công71
-
-
29Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 25 | 22 | 1 | 2 | 68 | 13 | 55 | 67 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 25 | 19 | 4 | 2 | 43 | 11 | 32 | 61 | T H T B T T |
| 3 | NFA Kaunas | 24 | 16 | 2 | 6 | 43 | 25 | 18 | 50 | T T T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 25 | 14 | 2 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | B B T B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 25 | 13 | 4 | 8 | 43 | 31 | 12 | 43 | T H H B B T |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 25 | 13 | 4 | 8 | 38 | 32 | 6 | 43 | T T T T T B |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 25 | 13 | 4 | 8 | 39 | 35 | 4 | 43 | H T H T T H |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 25 | 11 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 40 | H B H B T B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 33 | 4 | 30 | B H B T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 25 | 7 | 6 | 12 | 28 | 33 | -5 | 27 | B B T H B B |
| 11 | Garr and Ava | 25 | 7 | 4 | 14 | 29 | 31 | -2 | 25 | B B B B B T |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 25 | 7 | 1 | 17 | 23 | 43 | -20 | 22 | T T B T T B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 25 | 7 | 1 | 17 | 30 | 56 | -26 | 22 | B T B T B B |
| 14 | FK Transinvest II | 25 | 6 | 3 | 16 | 29 | 58 | -29 | 21 | T B B B T B |
| 15 | Siauliai B | 25 | 4 | 5 | 16 | 27 | 56 | -29 | 17 | B T B B B T |
| 16 | Ekranas Panevezys | 25 | 4 | 2 | 19 | 25 | 58 | -33 | 14 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

