Kết quả Lietava Jonava vs FK Tauras Taurage, 23h00 ngày 18/09
Kết quả Lietava Jonava vs FK Tauras Taurage
Đối đầu Lietava Jonava vs FK Tauras Taurage
Phong độ Lietava Jonava gần đây
Phong độ FK Tauras Taurage gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.80O 3
0.92U 3
0.731
3.35X
3.502
1.87Hiệp 1+0.25
0.88-0.25
0.88O 1
0.80U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lietava Jonava vs FK Tauras Taurage
-
Sân vận động: Central Stadium of Jonava
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 25
-
Lietava Jonava vs FK Tauras Taurage: Diễn biến chính
-
24'Younes Houat
1-0 -
29'1-0
-
35'1-0
-
38'1-1
Mantas Pikciunas -
55'1-1
-
57'1-2
Santiago Rodriguez -
71'1-3
Mantas Pikciunas -
74'Egidijus Dusevicius(OW)2-3
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Lietava Jonava vs FK Tauras Taurage: Số liệu thống kê
-
Lietava JonavaFK Tauras Taurage
-
5Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
109Pha tấn công104
-
-
74Tấn công nguy hiểm88
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 25 | 22 | 1 | 2 | 68 | 13 | 55 | 67 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 25 | 19 | 4 | 2 | 43 | 11 | 32 | 61 | T H T B T T |
| 3 | NFA Kaunas | 24 | 16 | 2 | 6 | 43 | 25 | 18 | 50 | T T T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 25 | 14 | 2 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | B B T B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 25 | 13 | 4 | 8 | 43 | 31 | 12 | 43 | T H H B B T |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 25 | 13 | 4 | 8 | 38 | 32 | 6 | 43 | T T T T T B |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 25 | 13 | 4 | 8 | 39 | 35 | 4 | 43 | H T H T T H |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 25 | 11 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 40 | H B H B T B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 33 | 4 | 30 | B H B T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 25 | 7 | 6 | 12 | 28 | 33 | -5 | 27 | B B T H B B |
| 11 | Garr and Ava | 25 | 7 | 4 | 14 | 29 | 31 | -2 | 25 | B B B B B T |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 25 | 7 | 1 | 17 | 23 | 43 | -20 | 22 | T T B T T B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 25 | 7 | 1 | 17 | 30 | 56 | -26 | 22 | B T B T B B |
| 14 | FK Transinvest II | 25 | 6 | 3 | 16 | 29 | 58 | -29 | 21 | T B B B T B |
| 15 | Siauliai B | 25 | 4 | 5 | 16 | 27 | 56 | -29 | 17 | B T B B B T |
| 16 | Ekranas Panevezys | 25 | 4 | 2 | 19 | 25 | 58 | -33 | 14 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

