Kết quả Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus, 23h30 ngày 02/10
Kết quả Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus
Đối đầu Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus
Phong độ Garr and Ava gần đây
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.78O 2.5
0.80U 2.5
0.901
2.87X
3.302
2.01Hiệp 1+0.25
0.62-0.25
1.08O 1
0.77U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 16
-
Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus: Diễn biến chính
-
11'Dziugas Ceckauskas
1-0 -
31'1-0
-
40'1-0
-
61'1-0
-
72'1-0
-
74'Bogdanovas M.
2-0 -
77'2-0
-
81'2-0
-
89'2-1Maksym Lukashevych(OW)
-
90'2-1
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
Garr and Ava vs DFK Dainava Alytus: Số liệu thống kê
-
Garr and AvaDFK Dainava Alytus
-
2Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
12Sút Phạt11
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị3
-
-
25Ném biên40
-
-
105Pha tấn công162
-
-
53Tấn công nguy hiểm101
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 25 | 22 | 1 | 2 | 68 | 13 | 55 | 67 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 25 | 19 | 4 | 2 | 43 | 11 | 32 | 61 | T H T B T T |
| 3 | NFA Kaunas | 24 | 16 | 2 | 6 | 43 | 25 | 18 | 50 | T T T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 25 | 14 | 2 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | B B T B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 25 | 13 | 4 | 8 | 43 | 31 | 12 | 43 | T H H B B T |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 25 | 13 | 4 | 8 | 38 | 32 | 6 | 43 | T T T T T B |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 25 | 13 | 4 | 8 | 39 | 35 | 4 | 43 | H T H T T H |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 25 | 11 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 40 | H B H B T B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 33 | 4 | 30 | B H B T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 25 | 7 | 6 | 12 | 28 | 33 | -5 | 27 | B B T H B B |
| 11 | Garr and Ava | 25 | 7 | 4 | 14 | 29 | 31 | -2 | 25 | B B B B B T |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 25 | 7 | 1 | 17 | 23 | 43 | -20 | 22 | T T B T T B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 25 | 7 | 1 | 17 | 30 | 56 | -26 | 22 | B T B T B B |
| 14 | FK Transinvest II | 25 | 6 | 3 | 16 | 29 | 58 | -29 | 21 | T B B B T B |
| 15 | Siauliai B | 25 | 4 | 5 | 16 | 27 | 56 | -29 | 17 | B T B B B T |
| 16 | Ekranas Panevezys | 25 | 4 | 2 | 19 | 25 | 58 | -33 | 14 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

