Kết quả FK Kauno Zalgiris II vs Garr and Ava, 23h00 ngày 19/09
Kết quả FK Kauno Zalgiris II vs Garr and Ava
Đối đầu FK Kauno Zalgiris II vs Garr and Ava
Phong độ FK Kauno Zalgiris II gần đây
Phong độ Garr and Ava gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.88O 2.5
0.73U 2.5
1.001
2.75X
3.402
2.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Kauno Zalgiris II vs Garr and Ava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 25
-
FK Kauno Zalgiris II vs Garr and Ava: Diễn biến chính
-
38'0-1
Caio Da Cruz Oliveira Queiroz -
58'Vejas Pocius0-1
-
67'0-2
Justas Pastukas -
70'Victor Okechukwu
1-2 -
74'Davis Akusobi1-2
-
78'1-2
-
80'Victor Okechukwu
2-2 -
85'Titas Milius2-2
-
90'Ibrahima Gambo
3-2
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
FK Kauno Zalgiris II vs Garr and Ava: Số liệu thống kê
-
FK Kauno Zalgiris IIGarr and Ava
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
16Sút Phạt13
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
25Ném biên16
-
-
192Pha tấn công113
-
-
91Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 25 | 22 | 1 | 2 | 68 | 13 | 55 | 67 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 25 | 19 | 4 | 2 | 43 | 11 | 32 | 61 | T H T B T T |
| 3 | NFA Kaunas | 24 | 16 | 2 | 6 | 43 | 25 | 18 | 50 | T T T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 25 | 14 | 2 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | B B T B T B |
| 5 | FK Tauras Taurage | 25 | 13 | 4 | 8 | 43 | 31 | 12 | 43 | T H H B B T |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 25 | 13 | 4 | 8 | 38 | 32 | 6 | 43 | T T T T T B |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 25 | 13 | 4 | 8 | 39 | 35 | 4 | 43 | H T H T T H |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 25 | 11 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 40 | H B H B T B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 24 | 8 | 6 | 10 | 37 | 33 | 4 | 30 | B H B T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 25 | 7 | 6 | 12 | 28 | 33 | -5 | 27 | B B T H B B |
| 11 | Garr and Ava | 25 | 7 | 4 | 14 | 29 | 31 | -2 | 25 | B B B B B T |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 25 | 7 | 1 | 17 | 23 | 43 | -20 | 22 | T T B T T B |
| 13 | Hegelmann Litauen II | 25 | 7 | 1 | 17 | 30 | 56 | -26 | 22 | B T B T B B |
| 14 | FK Transinvest II | 25 | 6 | 3 | 16 | 29 | 58 | -29 | 21 | T B B B T B |
| 15 | Siauliai B | 25 | 4 | 5 | 16 | 27 | 56 | -29 | 17 | B T B B B T |
| 16 | Ekranas Panevezys | 25 | 4 | 2 | 19 | 25 | 58 | -33 | 14 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

