Kết quả Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam SC, 23h00 ngày 24/09
Kết quả Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam SC
Đối đầu Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam SC
Phong độ Maccabi Herzliya gần đây
Phong độ Kiryat Yam SC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.93-0
0.83O 2.75
0.86U 2.75
0.901
2.25X
3.402
2.62Hiệp 1+0
0.97-0
0.77O 1.25
1.05U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 7
-
Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam SC: Diễn biến chính
-
4'0-1
Artur Aleinikov -
21'0-1
-
23'Idan Dahan
1-1 -
42'1-1
-
44'1-1
-
56'1-1
-
57'1-1
-
66'1-2
Gilad Abramov -
68'1-3
Ashley Cupido -
74'1-3
-
85'1-3
-
87'1-3
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Herzliya vs Kiryat Yam SC: Số liệu thống kê
-
Maccabi HerzliyaKiryat Yam SC
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
8Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
18Sút Phạt21
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
1Việt vị2
-
-
23Ném biên20
-
-
108Pha tấn công139
-
-
52Tấn công nguy hiểm80
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

