Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Ashdod MS, 23h00 ngày 31/08
Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Ashdod MS
Đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Ashdod MS
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
Phong độ Ashdod MS gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.01-0
0.75O 2.25
0.89U 2.25
0.871
2.20X
3.252
2.80Hiệp 1+0
0.93-0
0.81O 0.75
0.66U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Bnei Raina vs Ashdod MS
-
Sân vận động: Green Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 3
-
Maccabi Bnei Raina vs Ashdod MS: Diễn biến chính
-
13'0-1
Ebenezer Mamatah -
31'0-2
Nehoray Dabush -
55'0-2
-
76'0-2
-
77'Ayed Habashi
1-2 -
90'1-2
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Bnei Raina vs Ashdod MS: Số liệu thống kê
-
Maccabi Bnei RainaAshdod MS
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
5Sút Phạt8
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
3Việt vị2
-
-
13Ném biên7
-
-
132Pha tấn công89
-
-
86Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
