Kết quả Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Acre FC, 23h00 ngày 17/09
Kết quả Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Acre FC
Đối đầu Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Acre FC
Phong độ Maccabi Ahi Nazareth gần đây
Phong độ Hapoel Acre FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.90O 2.5
0.90U 2.5
0.801
1.80X
3.602
3.50Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.75O 1.25
0.88U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Acre FC
-
Sân vận động: Ilut Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 6
-
Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Acre FC: Diễn biến chính
-
30'Muhammad Abu Ras
1-0 -
38'Muhammad Abu Ras1-0
-
50'1-0Yacouba Toumagnon
-
58'Azem A.1-0
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Acre FC: Số liệu thống kê
-
Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
2Thẻ đỏ1
-
-
7Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
1Sút Phạt0
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
47Pha tấn công63
-
-
28Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

