Kết quả Kiryat Yam SC vs Ironi Modiin, 23h00 ngày 17/09
Kết quả Kiryat Yam SC vs Ironi Modiin
Đối đầu Kiryat Yam SC vs Ironi Modiin
Phong độ Kiryat Yam SC gần đây
Phong độ Ironi Modiin gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.77+0.75
0.99O 2.75
0.93U 2.75
0.831
1.62X
3.752
4.33Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
0.96O 1
0.70U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kiryat Yam SC vs Ironi Modiin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 6
-
Kiryat Yam SC vs Ironi Modiin: Diễn biến chính
-
5'0-1
Amir Sabag -
12'Sekou Silla
1-1 -
24'Sekou Silla
2-1 -
52'2-1
-
53'2-1
-
69'2-1
-
75'Liam Aluk
3-1 -
77'3-1
-
90'3-2
Amir Sabag
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Kiryat Yam SC vs Ironi Modiin: Số liệu thống kê
-
Kiryat Yam SCIroni Modiin
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút11
-
-
11Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
11Sút Phạt14
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
6Việt vị2
-
-
12Ném biên28
-
-
85Pha tấn công95
-
-
56Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

