Kết quả Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat, 23h00 ngày 01/10
Kết quả Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat
Đối đầu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat
Phong độ Bnei Yehuda Tel Aviv gần đây
Phong độ Maccabi Kiryat Gat gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.79+1.5
0.97O 3
0.76U 3
1.001
1.30X
4.502
8.50Hiệp 1-0.75
0.98+0.75
0.76O 1.25
0.87U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat
-
Sân vận động: Hamoshava Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 8
-
Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat: Diễn biến chính
-
11'0-0
-
31'0-0
-
44'Stav Nachmani
1-0 -
56'1-0
-
64'1-1
Denis Kozlovskiy -
90'1-1
-
90'Stav Nachmani
2-1
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Bnei Yehuda Tel Aviv vs Maccabi Kiryat Gat: Số liệu thống kê
-
Bnei Yehuda Tel AvivMaccabi Kiryat Gat
-
9Phạt góc0
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
8Sút Phạt6
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
0Việt vị3
-
-
22Ném biên20
-
-
136Pha tấn công96
-
-
90Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

