Kết quả Agudat Sport Nordia Jerusalem vs Hapoel Hadera, 23h50 ngày 30/09
Kết quả Agudat Sport Nordia Jerusalem vs Hapoel Hadera
Đối đầu Agudat Sport Nordia Jerusalem vs Hapoel Hadera
Phong độ Agudat Sport Nordia Jerusalem gần đây
Phong độ Hapoel Hadera gần đây
-
Thứ tư, Ngày 30/09/202623:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.74-1
0.96O 2.75
1.00U 2.75
0.801
4.80X
3.752
1.55Hiệp 1+0.25
1.02-0.25
0.72O 1.25
1.00U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Agudat Sport Nordia Jerusalem vs Hapoel Hadera
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Agudat Sport Nordia Jerusalem vs Hapoel Hadera: Diễn biến chính
-
13'0-0
-
45'0-0
-
55'0-0
-
56'0-0Shukron L.
-
59'0-1
Idan Golan -
67'0-2
Zion R. -
74'0-3
Kuperberg I. -
88'0-4
Eidelberg Y.
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Agudat Sport Nordia Jerusalem vs Hapoel Hadera: Số liệu thống kê
-
Agudat Sport Nordia JerusalemHapoel Hadera
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
5Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn11
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
6Sút Phạt8
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
19Ném biên16
-
-
38Pha tấn công75
-
-
29Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

