Kết quả Hellas Syrou vs Anagenisi Karditsa, 21h30 ngày 13/09
Kết quả Hellas Syrou vs Anagenisi Karditsa
Phong độ Hellas Syrou gần đây
Phong độ Anagenisi Karditsa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 2.5
1.45U 2.5
0.481
1.95X
3.002
3.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hellas Syrou vs Anagenisi Karditsa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027 » vòng 2
-
Hellas Syrou vs Anagenisi Karditsa: Diễn biến chính
-
50'King Faisal
1-0 -
58'Oche
2-0 -
67'Emiliano Bullari
3-0
- BXH Hạng 2 Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Hellas Syrou vs Anagenisi Karditsa: Số liệu thống kê
-
Hellas SyrouAnagenisi Karditsa
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 | T T T T |
| 2 | AEL Larisa | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | Panionios | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | T T H T B |
| 4 | Kallithea | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B T T |
| 5 | Hellas Syrou | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 8 | H T T H |
| 6 | Panthrakikos | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T B H |
| 7 | Panserraikos | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | B T B T H |
| 8 | Asteras Tripoli B | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 6 | B B T B T |
| 9 | Pyrgos AFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | H B B H T |
| 10 | PAOK Saloniki B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B T B |
| 11 | Olympiakos Piraeus B | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | H T B B |
| 12 | Niki Volou | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B B T H |
| 13 | Apollon Kalamarias | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B B T |
| 14 | Nestos Chrisoupolis | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H T B B |
| 15 | Anagenisi Karditsa | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B H B B |
| 16 | Zakynthos | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Relegation

