Kết quả Gimpo FC vs Daegu FC, 17h30 ngày 18/07
Kết quả Gimpo FC vs Daegu FC
Đối đầu Gimpo FC vs Daegu FC
Phong độ Gimpo FC gần đây
Phong độ Daegu FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/07/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.00O 2.5
0.83U 2.5
0.981
2.80X
3.302
2.20Hiệp 1+0
1.11-0
0.72O 1
0.73U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gimpo FC vs Daegu FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 18
-
Gimpo FC vs Daegu FC: Diễn biến chính
-
10'0-1
Park In Hyeok(Assists:Matheus Serafim) -
46'0-1Danrlei Medeiros Moreira
Park In Hyeok -
57'Lee Si Heon
Park Dong Jin0-1 -
68'0-1Gi-hyun Park
Kim Ju Gong -
69'0-1Gi-hyun Park
-
76'0-1Jong mu Han
Dae-woo Kim -
77'Lee Hak Min
Bu-seong Jang0-1 -
86'0-1Han Tae-Hee
-
90'Luis Mina(Assists:Paulo Henrique)
1-1 -
90'Park Kyung Rok
Chan-hyung Lee1-1 -
90'1-1Marcus Dackers
Danrlei Medeiros Moreira
-
Gimpo FC vs Daegu FC: Đội hình chính và dự bị
-
Gimpo FC3-4-3Daegu FC3-4-321Bo-sang Yoon5Chan-hyung Lee77Connor Chapman47Kim Dong Min32Bu-seong Jang7Kim Do Hyuk16Kim Sung Jun17Chang-Seok Lim24Luis Mina50Park Dong Jin96Paulo Henrique10Matheus Serafim77Kim Ju Gong99Park In Hyeok2Hwang Jae Won25Dae-woo Kim29Ryu Jae Moon72Kang-min Choi20Kim Kang San50Kim Hyeong Jin26In-taek Hwang31Han Tae-Hee
- Đội hình dự bị
-
6Choi Jae Young99Gyeol Kim20Min-seog Kim14Lee Hak Min1Lee Sang Min11Lee Si Heon66Byeong-hyeon Park3Park Kyung Rok13Sang-hyoun ParkMarcus Dackers 16Danrlei Medeiros Moreira 7GOH Dong-Min 1Jong mu Han 30Heon-taek Jeong 27Rim Lee 66Won woo Lee 15Gi-hyun Park 34Seung-min Son 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jeong un KoChang-Hyeon Park
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Gimpo FC vs Daegu FC: Số liệu thống kê
-
Gimpo FCDaegu FC
-
10Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
16Sút ra ngoài5
-
-
14Sút Phạt9
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
5Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
113Pha tấn công85
-
-
119Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 25 | 16 | 5 | 4 | 39 | 20 | 19 | 53 | T H T T T T |
| 2 | Suwon FC | 25 | 13 | 9 | 3 | 50 | 29 | 21 | 48 | H T T H H T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 26 | 14 | 6 | 6 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T B T |
| 4 | Daegu FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 35 | 13 | 46 | T H T H T B |
| 5 | Hwaseong FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 27 | 14 | 44 | H B T H T H |
| 6 | Busan I Park | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 | 34 | 7 | 41 | H H B B T B |
| 7 | Gimpo FC | 25 | 8 | 11 | 6 | 31 | 30 | 1 | 35 | T H B B H T |
| 8 | Chungnam Asan | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 | 31 | 3 | 34 | H B T B B T |
| 9 | Gyeongnam FC | 25 | 8 | 10 | 7 | 31 | 30 | 1 | 34 | B H H T T H |
| 10 | Seongnam FC | 25 | 7 | 10 | 8 | 28 | 30 | -2 | 31 | B T H T B H |
| 11 | Chungbuk Cheongju | 26 | 5 | 14 | 7 | 31 | 41 | -10 | 29 | T H B B T T |
| 12 | Paju Citizen FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 28 | -4 | 29 | B T H B H T |
| 13 | Yong-in FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 31 | 35 | -4 | 27 | T B T H B H |
| 14 | Cheonan City | 26 | 4 | 11 | 11 | 30 | 37 | -7 | 23 | H B B H H B |
| 15 | Ansan Greeners FC | 26 | 6 | 4 | 16 | 27 | 49 | -22 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Jeonnam Dragons | 25 | 4 | 9 | 12 | 28 | 43 | -15 | 21 | B T T H H B |
| 17 | Gimhae City | 25 | 2 | 7 | 16 | 19 | 49 | -30 | 13 | H B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

