Kết quả Ansan Greeners FC vs Gyeongnam FC, 14h30 ngày 28/03

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 5

  • Ansan Greeners FC vs Gyeongnam FC: Diễn biến chính

  • 20'
    0-1
    goal Won Ki Jong
  • 37'
    Machop Chol (Assist:Dong-Hyun Kang) goal 
    1-1
  • 45'
    1-1
    Won Ki Jong
  • 46'
    1-1
     Jin-hyuk Cho
     Kwon Ki Pyo
  • 64'
    Jun-hyeok Park  
    Jeong Hyeon Woo  
    1-1
  • 65'
    1-1
     Hyeon-oh Kim
     Kim Seon Ho
  • 74'
    1-1
    Min-su Jeon
  • 84'
    1-1
    Ha-min Kim
  • 86'
    Kyu-min Park
    1-1
  • 88'
    Jae-hwan Lee  
    Marlon Maranhao  
    1-1
  • 88'
    Ji-min Im  
    Jun-hyeok Park  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Gyu baeg Lee
     Hyeong-won Kim
  • Ansan Greeners FC vs Gyeongnam FC: Đội hình chính và dự bị

  • Ansan Greeners FC4-3-3
    1
    Lee Hee Seong
    3
    Dong-Hyun Kang
    44
    Tim Hartzell
    4
    Yeon Jei Min
    6
    Kyu-min Park
    8
    Jeong Hyeon Woo
    5
    Eung-bin Yeon
    42
    Dan Choi
    10
    Gabriel Fernandes de Lima
    9
    Machop Chol
    77
    Marlon Maranhao
    7
    Won Ki Jong
    23
    Kwon Ki Pyo
    77
    Ha-min Kim
    26
    Jung won Choi
    44
    Jeong-hyun Kim
    18
    Kim Seon Ho
    27
    Son Ho jun
    22
    Hyeong-won Kim
    4
    Seong-jin Choi
    14
    Min-su Jeon
    25
    Lee Bum Soo
    Gyeongnam FC4-5-1
  • Đội hình dự bị
  • 26Ji-min Im
    66Baek-min Kim
    21Do-dam Kim
    13Geon-oh Kim
    32Seung-hyun Kim
    55Hyo-jun Lee
    19Jae-hwan Lee
    18Jun-hyeok Park
    20Beom Song
    Jin-hyuk Cho 21
    Cho Sang-Jun 66
    Woo-young Cho 3
    Seung-woo Jang 55
    Hyeon-oh Kim 90
    Jun-ho Kim 28
    Gyu baeg Lee 20
    Lee Ki-Hyun 13
    Chigozie Emmanuel Mbah 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gil-sik Kim
    Seol Ki Hyeon
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Ansan Greeners FC vs Gyeongnam FC: Số liệu thống kê

  • Ansan Greeners FC
    Gyeongnam FC
  • 8
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    128
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 16 5 4 39 20 19 53 T H T T T T
2 Suwon FC 25 13 9 3 50 29 21 48 H T T H H T
3 Seoul E-Land FC 26 14 6 6 45 30 15 48 T H H T B T
4 Daegu FC 26 13 7 6 48 35 13 46 T H T H T B
5 Hwaseong FC 26 12 8 6 41 27 14 44 H B T H T H
6 Busan I Park 26 12 5 9 41 34 7 41 H H B B T B
7 Gimpo FC 25 8 11 6 31 30 1 35 T H B B H T
8 Chungnam Asan 25 9 7 9 34 31 3 34 H B T B B T
9 Gyeongnam FC 25 8 10 7 31 30 1 34 B H H T T H
10 Seongnam FC 25 7 10 8 28 30 -2 31 B T H T B H
11 Chungbuk Cheongju 26 5 14 7 31 41 -10 29 T H B B T T
12 Paju Citizen FC 25 8 5 12 24 28 -4 29 B T H B H T
13 Yong-in FC 25 5 12 8 31 35 -4 27 T B T H B H
14 Cheonan City 26 4 11 11 30 37 -7 23 H B B H H B
15 Ansan Greeners FC 26 6 4 16 27 49 -22 22 B B B T B B
16 Jeonnam Dragons 25 4 9 12 28 43 -15 21 B T T H H B
17 Gimhae City 25 2 7 16 19 49 -30 13 H B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "