Kết quả Vitesse Arnhem vs NAC Breda, 21h30 ngày 03/10
Kết quả Vitesse Arnhem vs NAC Breda
Đối đầu Vitesse Arnhem vs NAC Breda
Phong độ Vitesse Arnhem gần đây
Phong độ NAC Breda gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.02O 3.25
0.88U 3.25
0.941
2.50X
3.752
2.20Hiệp 1+0
1.13-0
0.70O 1.5
1.08U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitesse Arnhem vs NAC Breda
-
Sân vận động: Gelredome
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 9
-
Vitesse Arnhem vs NAC Breda: Diễn biến chính
-
14'Naoufal Bannis(Assists:Filipe de Carvalho Ferreira)
1-0 -
24'1-1
Charles Andreas Brym(Assists:Kamal Sowah) -
32'1-2
Kamal Sowah -
46'Solomon Bonnah
Nathangelo Markelo1-2 -
46'Pontus Dahbo
Jeredy Hilterman1-2 -
46'Youssef Ouallil
Mathijs Marschalk1-2 -
49'1-2Charles Andreas Brym
-
51'Marcus Steffen1-2
-
67'1-2Fredrik Oldrup Jensen
Kamal Sowah -
71'Joao Pinto
Filipe de Carvalho Ferreira1-2 -
72'1-2Gabriel Misehouy
Charles Andreas Brym -
79'Ayman Sellouf1-2
-
80'Youssef Ouallil1-2
-
81'1-2Mohamed Bouchouari
Moussa Soumano -
81'1-2Mylan Brouwers
Jan van den Bergh -
83'Alexander Büttner
Xiamaro Thenu1-2 -
87'Naoufal Bannis
2-2 -
90'Alexander Büttner2-2
-
90'Omar Achouitar
Marcus Steffen2-2
-
Vitesse Arnhem vs NAC Breda: Đội hình chính và dự bị
-
Vitesse Arnhem4-4-2NAC Breda4-2-3-11Connor Van Den Berg22Xiamaro Thenu55Marcus Steffen17Valon Zumberi24Nathangelo Markelo21Ayman Sellouf33Mathijs Marschalk6Marco Schikora20Filipe de Carvalho Ferreira9Naoufal Bannis19Jeredy Hilterman9Moussa Soumano14Kamal Sowah10Mohamed Nassoh28Charles Andreas Brym78Jannes Van Hecke6Maximilien Balard2Boyd Lucassen4Leo Greiml22Rio Hillen12Jan van den Bergh1Michael Verrips
- Đội hình dự bị
-
14Omar Achouitar2Solomon Bonnah31Maximilian Brull28Alexander Büttner16Pontus Dahbo34Youssef Ouallil13Joao Pinto27Eduard Probst11Yuval Ranon23Jayden Siecker38Koen te Veluwe7Nino ZonneveldMohamed Bouchouari 17Mylan Brouwers 35Jayden Candelaria 5Brahim Ghalidi 55Elijah Ikpia 33Fredrik Oldrup Jensen 8Roy Kortsmit 23Kostas Lambrou 31Gabriel Misehouy 11Imran Nazih 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Philippe CocuPeter Hyballa
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Vitesse Arnhem vs NAC Breda: Số liệu thống kê
-
Vitesse ArnhemNAC Breda
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút6
-
-
11Sút Phạt16
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
334Số đường chuyền505
-
-
77%Chuyền chính xác83%
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị0
-
-
1Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn4
-
-
24Ném biên26
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách10
-
-
7Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
31Long pass26
-
-
70Pha tấn công143
-
-
33Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
52Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng1.12
-
-
1.18Cú sút trúng đích1.3
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
30Số quả tạt chính xác16
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
17Phá bóng26
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

