Kết quả MVV Maastricht vs Helmond Sport, 01h00 ngày 27/09
Kết quả MVV Maastricht vs Helmond Sport
Phong độ MVV Maastricht gần đây
Phong độ Helmond Sport gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.90O 3
0.92U 3
0.901
1.91X
3.602
3.20Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.78O 1.25
0.99U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MVV Maastricht vs Helmond Sport
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 8
-
MVV Maastricht vs Helmond Sport: Diễn biến chính
-
49'Olivier Dumont(Assists:Elias Sierra)
1-0 -
50'Onesime Zimuangana
Lennerd Daneels1-0 -
56'Olivier Dumont1-0
-
56'1-0Thomas Poll
-
57'1-0Sem Dekkers
-
61'1-0Mauro Lenaerts
Tarik Essakkati -
67'1-0Brian Koglin
-
71'1-0Brian van den Boogaard
Thomas Poll -
71'1-0Kiton Ekoli
Pol Llonch -
78'Elias Sierra(Assists:Sil van der Wegen)
2-0 -
85'2-0Alen Dizdarevic
Xander van der Velde -
86'Naim Matoug
Noa el Hamdaoui2-0
-
MVV Maastricht vs Helmond Sport: Đội hình chính và dự bị
-
MVV Maastricht4-2-3-1Helmond Sport4-4-21Hugo Wentges17Sil van der Wegen22Sven Bouland6Finn Dicke21Delano Asante18Elias Sierra16Robert Klaasen7Lennerd Daneels10Olivier Dumont24Noa el Hamdaoui9Toni Vinogradac11Livio Cicero34Tarik Essakkati7Joep van der Sluijs6Michel-Simon Ludwig8Pol Llonch44Xander van der Velde20Sem Dekkers4Brian Koglin43Tijn Landheer5Thomas Poll1Menno Bergsen
- Đội hình dự bị
-
20Amine Amgar14Mats Kuipers19Mika Luijendijk27Naim Matoug13Timmers Sebastiaan12Sep van der Heijden11Thijme Verheijen29Onesime ZimuanganaAlen Dizdarevic 22Kiton Ekoli 30Adam El Maach 23Dayen Geerts 47Julian Geerts 41Mauro Lenaerts 94Nicolas Meissner 25Rayen van Bree 2Brian van den Boogaard 14Wessel Van der Heijden 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Maurice VerberneBob Peeters
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
MVV Maastricht vs Helmond Sport: Số liệu thống kê
-
MVV MaastrichtHelmond Sport
-
6Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút2
-
-
14Sút Phạt9
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
470Số đường chuyền399
-
-
80%Chuyền chính xác76%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị2
-
-
4Cứu thua0
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn12
-
-
24Ném biên27
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công13
-
-
12Thử thách6
-
-
6Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
37Long pass35
-
-
104Pha tấn công91
-
-
46Tấn công nguy hiểm37
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
52Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng1.81
-
-
0.73Cú sút trúng đích0.58
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
16Số quả tạt chính xác16
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
17Phá bóng17
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

