Kết quả FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven, 01h00 ngày 08/09
Kết quả FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven
Đối đầu FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven
Phong độ FC Utrecht (Youth) gần đây
Phong độ FC Eindhoven gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.93O 3
0.85U 3
0.951
2.39X
3.702
2.44Hiệp 1+0
0.93-0
0.93O 1.25
0.91U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Diễn biến chính
-
68'Richie Omorowa
Emmanuel Chigozle Owen0-0 -
68'Jaygo van Ommeren
Per Kloosterboer0-0 -
68'0-0Hugo Deenen
Raf Van de Riet -
68'Oualid Agougil
Ferdinand Pohl0-0 -
74'0-0Amir Bryson
Kevin van Veen -
76'Tijn van den Boggende
Driss Laaouina0-0 -
85'0-0Rayan Buifrahi
Mika de Jonge -
87'0-0Hyman Ali
-
FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Đội hình chính và dự bị
-
FC Utrecht (Youth)5-3-2FC Eindhoven5-3-21Mees Eppink11Viggo Plantinga5Per Kloosterboer3Jamie Schuldes6Ferdinand Pohl2Yousri Sbai8Driss Laaouina14Wessel Kooy7Bjorn Menzo9Emmanuel Chigozle Owen10Massien Ghaddari9Kevin van Veen19Siegert Baartmans11Mika de Jonge8Xander Blomme6Guus Beaumont22Clint Essers29Hyman Ali4Junior Poortvliet44Owen Renfrum20Raf Van de Riet1Jort Borgmans
- Đội hình dự bị
-
12Jaygo van Ommeren18Oualid Agougil19Richie Omorowa22Tijn van den Boggende31Justin Eversen32Martin Tsankov13Abdullah Aslani15Jessey Sneijder16Kenji Goes17Nana Gyamfi-Amoah20Jerayno Hunte21Levi RietveldHugo Deenen 7Amir Bryson 13Rayan Buifrahi 28Niek Janssen 31Dylan Nino Fancito 30Jens Elbers 35Rens Boon 5Luc Netten 17Lennon Smulders 25Antonio Bazdaric 18Niek Munsters 14Emre Eksi 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivar van DinterenWillem Weijs
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê
-
FC Utrecht (Youth)FC Eindhoven
-
7Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút1
-
-
15Sút Phạt8
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
464Số đường chuyền353
-
-
79%Chuyền chính xác71%
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn8
-
-
23Ném biên28
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách11
-
-
4Successful center5
-
-
26Long pass36
-
-
114Pha tấn công99
-
-
50Tấn công nguy hiểm35
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng1.15
-
-
0.3Cú sút trúng đích0.9
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
27Số quả tạt chính xác16
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
25Phá bóng23
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

