Kết quả FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven, 01h00 ngày 08/09

Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 5

  • FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Diễn biến chính

  • 68'
    Richie Omorowa  
    Emmanuel Chigozle Owen  
    0-0
  • 68'
    Jaygo van Ommeren  
    Per Kloosterboer  
    0-0
  • 68'
    0-0
     Hugo Deenen
     Raf Van de Riet
  • 68'
    Oualid Agougil  
    Ferdinand Pohl  
    0-0
  • 74'
    0-0
     Amir Bryson
     Kevin van Veen
  • 76'
    Tijn van den Boggende  
    Driss Laaouina  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Rayan Buifrahi
     Mika de Jonge
  • 87'
    0-0
    Hyman Ali
  • FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Đội hình chính và dự bị

  • FC Utrecht (Youth)5-3-2
    1
    Mees Eppink
    11
    Viggo Plantinga
    5
    Per Kloosterboer
    3
    Jamie Schuldes
    6
    Ferdinand Pohl
    2
    Yousri Sbai
    8
    Driss Laaouina
    14
    Wessel Kooy
    7
    Bjorn Menzo
    9
    Emmanuel Chigozle Owen
    10
    Massien Ghaddari
    9
    Kevin van Veen
    19
    Siegert Baartmans
    11
    Mika de Jonge
    8
    Xander Blomme
    6
    Guus Beaumont
    22
    Clint Essers
    29
    Hyman Ali
    4
    Junior Poortvliet
    44
    Owen Renfrum
    20
    Raf Van de Riet
    1
    Jort Borgmans
    FC Eindhoven5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 12Jaygo van Ommeren
    18Oualid Agougil
    19Richie Omorowa
    22Tijn van den Boggende
    31Justin Eversen
    32Martin Tsankov
    13Abdullah Aslani
    15Jessey Sneijder
    16Kenji Goes
    17Nana Gyamfi-Amoah
    20Jerayno Hunte
    21Levi Rietveld
    Hugo Deenen 7
    Amir Bryson 13
    Rayan Buifrahi 28
    Niek Janssen 31
    Dylan Nino Fancito 30
    Jens Elbers 35
    Rens Boon 5
    Luc Netten 17
    Lennon Smulders 25
    Antonio Bazdaric 18
    Niek Munsters 14
    Emre Eksi 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ivar van Dinteren
    Willem Weijs
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • FC Utrecht (Youth) vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê

  • FC Utrecht (Youth)
    FC Eindhoven
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 464
    Số đường chuyền
    353
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 26
    Long pass
    36
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 1.09
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.15
  •  
     
  • 0.3
    Cú sút trúng đích
    0.9
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Heracles Almelo 9 7 1 1 28 12 16 22 T T T B T H
2 Almere City FC 9 6 1 2 19 7 12 19 T B T T B T
3 VVV Venlo 9 6 0 3 23 14 9 18 T B T T B T
4 Emmen 9 5 1 3 19 18 1 16 B T B B T H
5 MVV Maastricht 9 5 1 3 13 19 -6 16 T H B B T B
6 Roda JC 9 4 3 2 9 7 2 15 H H T H T B
7 RKC Waalwijk 9 3 5 1 19 12 7 14 H T T T B H
8 Vitesse Arnhem 9 4 2 3 15 13 2 14 T T B T B H
9 NAC Breda 9 4 2 3 19 19 0 14 H B B T T H
10 AZ Alkmaar (Youth) 9 4 1 4 22 17 5 13 B T T B H T
11 Volendam 9 4 0 5 20 17 3 12 T B T B T B
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) 9 3 3 3 14 16 -2 12 H H T B H B
13 FC Eindhoven 9 3 2 4 15 19 -4 11 B H T T B H
14 Helmond Sport 9 2 3 4 15 16 -1 9 B T T B B H
15 FC Oss 9 3 0 6 12 14 -2 9 T B B T B T
16 Den Bosch 9 2 2 5 13 18 -5 8 B B B T B H
17 Jong Ajax (Youth) 9 2 2 5 13 22 -9 8 T H T B B H
18 Dordrecht 9 2 2 5 13 24 -11 8 B B B B T H
19 De Graafschap 9 2 2 5 11 22 -11 8 B B T B T H
20 FC Utrecht (Youth) 9 2 1 6 15 21 -6 7 B B H T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "