Kết quả FC Oss vs MVV Maastricht, 21h30 ngày 03/10
Kết quả FC Oss vs MVV Maastricht
Đối đầu FC Oss vs MVV Maastricht
Phong độ FC Oss gần đây
Phong độ MVV Maastricht gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.84O 2.75
0.89U 2.75
0.931
2.10X
3.502
2.80Hiệp 1+0
0.68-0
1.16O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Oss vs MVV Maastricht
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 9
-
FC Oss vs MVV Maastricht: Diễn biến chính
-
27'0-1
Toni Vinogradac(Assists:Robert Klaasen) -
39'Mauresmo Hinoke(Assists:Justin Mathieu)
1-1 -
51'Mauresmo Hinoke(Assists:Justin Mathieu)
2-1 -
53'Mauresmo Hinoke(Assists:Franslyn Nsingi)
3-1 -
60'Maurilio de Lannoy
Mauresmo Hinoke3-1 -
68'3-1Yael Liesdek
Delano Asante -
68'3-1Mika Luijendijk
Robert Klaasen -
68'3-1Onesime Zimuangana
Noa el Hamdaoui -
70'Andy Visser
Franslyn Nsingi3-1 -
70'Jacey Pansa
Kyanno SIlva3-1 -
70'Jafar Bynoe
Justin Mathieu3-1 -
76'Maurilio de Lannoy(Assists:Jacey Pansa)
4-1 -
79'Lars Mol
Richard van der Venne4-1
-
FC Oss vs MVV Maastricht: Đội hình chính và dự bị
-
FC Oss4-3-3MVV Maastricht4-2-3-11Mike Havekotte26Julian Kuijpers23Delano Vianello3Leonel Miguel2Ilounga Pata8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne11Justin Mathieu17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi18Kyanno SIlva9Toni Vinogradac24Noa el Hamdaoui10Olivier Dumont7Lennerd Daneels18Elias Sierra16Robert Klaasen21Delano Asante6Finn Dicke22Sven Bouland17Sil van der Wegen1Hugo Wentges
- Đội hình dự bị
-
5Jafar Bynoe21Thomas Cox27Maurilio de Lannoy6Milo Horemans4Quint Jansen30Sven Jansen24Jay Kuiper28Lars Mol25Jacey Pansa16Devin Remie9Andy Visser33Lars ZonneveldYanis Bourard 31Mats Kuipers 14Yael Liesdek 25Mika Luijendijk 19Naim Matoug 27Timmers Sebastiaan 13Sep van der Heijden 12Thijme Verheijen 11Onesime Zimuangana 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruud BroodMaurice Verberne
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Oss vs MVV Maastricht: Số liệu thống kê
-
FC OssMVV Maastricht
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
9Tổng cú sút13
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
0Cản sút3
-
-
16Sút Phạt18
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
255Số đường chuyền550
-
-
64%Chuyền chính xác86%
-
-
18Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn8
-
-
17Ném biên17
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
4Thử thách14
-
-
2Successful center5
-
-
4Kiến tạo thành bàn1
-
-
35Long pass54
-
-
79Pha tấn công116
-
-
39Tấn công nguy hiểm75
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
53Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
3.21Cú sút trúng đích0.23
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
17Số quả tạt chính xác21
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
29Phá bóng22
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

