Kết quả FC Oss vs Dordrecht, 01h00 ngày 19/09
Kết quả FC Oss vs Dordrecht
Đối đầu FC Oss vs Dordrecht
Phong độ FC Oss gần đây
Phong độ Dordrecht gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.80O 3
0.99U 3
0.831
2.45X
3.402
2.40Hiệp 1+0
0.94-0
0.88O 1.25
0.97U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Oss vs Dordrecht
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 7
-
FC Oss vs Dordrecht: Diễn biến chính
-
4'Franslyn Nsingi(Assists:Julian Kuijpers)
1-0 -
29'Franslyn Nsingi(Assists:Ilounga Pata)
2-0 -
38'Julian Kuijpers2-0
-
42'Franslyn Nsingi2-0
-
46'2-0Jurre van Aken
Adil Lechkar -
46'2-0Beni Mpanzu
Lucas Woudenberg -
46'2-0Siginhio Gerardo-Felicia
Lucas Roman -
51'Alvaro Henry2-0
-
55'Leonel Miguel
Maurilio de Lannoy2-0 -
61'2-0Martin Vetkal
-
61'Mike Havekotte2-0
-
61'Sirine Doucoure
Franslyn Nsingi2-0 -
70'2-0Yunus Younous
Nicolas Rossi -
78'Quint Jansen
Mauresmo Hinoke2-0 -
78'Jafar Bynoe
Justin Mathieu2-0 -
86'2-0Senne Vugts
Martin Vetkal -
90'Richard van der Venne
3-0
-
FC Oss vs Dordrecht: Đội hình chính và dự bị
-
FC Oss4-2-3-1Dordrecht4-2-3-11Mike Havekotte26Julian Kuijpers23Delano Vianello12Alvaro Henry2Ilounga Pata8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne17Mauresmo Hinoke11Justin Mathieu27Maurilio de Lannoy19Franslyn Nsingi21Martin Vetkal16Lucas Roman18Robin van Asten11Nicolas Rossi6Lorenzo Riccio10Ayoub Ouarghi2Adil Lechkar4Jaden Pinas3Stan Henderikx23Lucas Woudenberg1Yanick van Osch
- Đội hình dự bị
-
5Jafar Bynoe21Thomas Cox99Sirine Doucoure22Mert Erkan6Milo Horemans4Quint Jansen30Sven Jansen24Jay Kuiper3Leonel Miguel28Lars Mol18Kyanno SIlva9Andy VisserSeung-gyun Bae 14Tim Coremans 28Siginhio Gerardo-Felicia 29Lucas Gardenier 51Dean Hogervorst 13Yannis MBemba 15Beni Mpanzu 5Jurre van Aken 22Senne Vugts 8Yunus Younous 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruud BroodMichele Santoni
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Oss vs Dordrecht: Số liệu thống kê
-
FC OssDordrecht
-
1Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút25
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài13
-
-
1Cản sút5
-
-
13Sút Phạt13
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
234Số đường chuyền553
-
-
66%Chuyền chính xác88%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
4Việt vị0
-
-
2Đánh đầu0
-
-
7Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công4
-
-
5Đánh chặn10
-
-
12Ném biên24
-
-
6Cản phá thành công5
-
-
4Thử thách10
-
-
4Successful center13
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass28
-
-
59Pha tấn công141
-
-
26Tấn công nguy hiểm73
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm12
-
-
48Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
1.68Cú sút trúng đích0.72
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
10Số quả tạt chính xác43
-
-
12Tranh chấp bóng trên sân thắng15
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
13Phá bóng8
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

