Kết quả FC Eindhoven vs Emmen, 01h00 ngày 19/09
Kết quả FC Eindhoven vs Emmen
Đối đầu FC Eindhoven vs Emmen
Phong độ FC Eindhoven gần đây
Phong độ Emmen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.88O 3.25
0.95U 3.25
0.851
2.70X
3.602
2.10Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.14O 1.25
0.79U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Eindhoven vs Emmen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 7
-
FC Eindhoven vs Emmen: Diễn biến chính
-
27'0-0David Voute
Luca Everink -
39'Rayan Buifrahi(Assists:Guus Beaumont)
1-0 -
46'1-0Torben Rhein
Luca Denk -
46'1-0Mustafa Abdullatif
Freddy Quispel -
46'Raf Van de Riet1-0
-
53'1-1
Jack Cooper Love -
58'1-1Joshua Mukeh
-
59'Kevin van Veen
2-1 -
63'2-1Mustafa Abdullatif
-
63'Gideon Constancia
Hugo Deenen2-1 -
63'Lasse Abildgaard
Luc Netten2-1 -
68'2-1Daan Lambers
Jack Cooper Love -
68'2-1Christian Ostergaard
Sybrand Veldhuis -
71'Rens Boon
Raf Van de Riet2-1 -
78'Antonio Bazdaric
Guus Beaumont2-1 -
78'Niek Munsters
Kevin van Veen2-1 -
89'2-1Michael Breij
-
90'Antonio Bazdaric
3-1
-
FC Eindhoven vs Emmen: Đội hình chính và dự bị
-
FC Eindhoven4-2-3-1Emmen4-2-3-11Jort Borgmans20Raf Van de Riet44Owen Renfrum4Junior Poortvliet17Luc Netten6Guus Beaumont8Xander Blomme7Hugo Deenen9Kevin van Veen28Rayan Buifrahi19Siegert Baartmans9Jack Cooper Love22Michael Breij12Freddy Quispel40Sybrand Veldhuis6Casper Staring8Luca Denk24Luca Everink2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove1Sam Karssies
- Đội hình dự bị
-
10Lasse Abildgaard29Hyman Ali18Antonio Bazdaric5Rens Boon32Gideon Constancia27Emre Eksi35Jens Elbers30Dylan Nino Fancito31Niek Janssen14Niek Munsters21Akin Ozcan25Lennon SmuldersMustafa Abdullatif 10Vincent Carus 18Alessandro Hojabrpour 21Jasper Huijzer 27Rodney Kongolo 25Daan Lambers 23Kevin Norder 38Christian Ostergaard 4Torben Rhein 7Chiel Sunder 15David Voute 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Willem WeijsFred Grim
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Eindhoven vs Emmen: Số liệu thống kê
-
FC EindhovenEmmen
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài0
-
-
6Cản sút4
-
-
13Sút Phạt13
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
387Số đường chuyền541
-
-
76%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công15
-
-
18Đánh chặn13
-
-
25Ném biên22
-
-
13Cản phá thành công15
-
-
17Thử thách18
-
-
3Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass27
-
-
107Pha tấn công163
-
-
42Tấn công nguy hiểm47
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
65Số pha tranh chấp thành công69
-
-
1.43Bàn thắng kỳ vọng1.2
-
-
1.55Cú sút trúng đích1.09
-
-
5Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
15Số quả tạt chính xác17
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
11Phá bóng10
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

