Kết quả Emmen vs FC Oss, 01h00 ngày 27/09
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.02+1.25
0.80O 3.5
0.98U 3.5
0.841
1.48X
4.302
4.70Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.84O 1.5
0.99U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Emmen vs FC Oss
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Emmen vs FC Oss: Diễn biến chính
-
32'Chiel Sunder
1-0 -
60'1-0Sirine Doucoure
Franslyn Nsingi -
60'1-0Lars Mol
Justin Mathieu -
60'1-0Mauresmo Hinoke
Maurilio de Lannoy -
65'Luca Denk
Chiel Sunder1-0 -
65'David Voute
Luca Everink1-0 -
65'Alessandro Hojabrpour
Torben Rhein1-0 -
72'1-0Andy Visser
Marcelencio Esajas -
75'1-0Richard van der Venne
-
81'Jasper Huijzer
Sybrand Veldhuis1-0 -
81'1-0Mert Erkan
Kyanno SIlva -
88'Daan Lambers
Jack Cooper Love1-0
-
Emmen vs FC Oss: Đội hình chính và dự bị
-
Emmen4-2-3-1FC Oss4-2-3-11Sam Karssies17Bryan Van Hove3Yanis Dede-Lhomme25Rodney Kongolo24Luca Everink7Torben Rhein6Casper Staring40Sybrand Veldhuis22Michael Breij15Chiel Sunder9Jack Cooper Love19Franslyn Nsingi27Maurilio de Lannoy11Justin Mathieu18Kyanno SIlva10Richard van der Venne8Marcelencio Esajas2Ilounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26Julian Kuijpers1Mike Havekotte
- Đội hình dự bị
-
18Vincent Carus8Luca Denk21Alessandro Hojabrpour27Jasper Huijzer23Daan Lambers38Kevin Norder4Christian Ostergaard5David VouteJafar Bynoe 5Thomas Cox 21Sirine Doucoure 99Mert Erkan 22Mauresmo Hinoke 17Quint Jansen 4Sven Jansen 30Jay Kuiper 24Lars Mol 28Jacey Pansa 25Andy Visser 9Lars Zonneveld 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fred GrimRuud Brood
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Emmen vs FC Oss: Số liệu thống kê
-
EmmenFC Oss
-
11Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút2
-
-
8Sút Phạt11
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
576Số đường chuyền322
-
-
85%Chuyền chính xác76%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua8
-
-
14Rê bóng thành công3
-
-
6Đánh chặn8
-
-
17Ném biên25
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công4
-
-
13Thử thách5
-
-
4Successful center1
-
-
25Long pass36
-
-
133Pha tấn công79
-
-
62Tấn công nguy hiểm43
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
48Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.87Bàn thắng kỳ vọng0.81
-
-
2.72Cú sút trúng đích0.35
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
21Số quả tạt chính xác18
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
34Phá bóng32
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

