Kết quả Almere City FC vs Volendam, 01h00 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.83O 3.5
0.91U 3.5
0.911
1.86X
3.902
3.50Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.82O 1.5
0.94U 1.5
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Almere City FC vs Volendam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 9
-
Almere City FC vs Volendam: Diễn biến chính
-
22'0-0Luca Blondeau
-
37'Enzo Cornelisse(Assists:Milan de Haan)
1-0 -
59'Jochem Ritmeester van de Kamp
Jamie Jacobs1-0 -
59'1-0Precious Ugwu
Daan Huisman -
70'1-0Frederik Ihler
Nick Doodeman -
72'1-0Mawouna Kodjo Amevor
-
74'Bas Huisman
Ferdy Druijf1-0 -
74'Job Kalisvaart
Milan de Haan1-0 -
74'Damian van Bruggen
Teun Bijleveld1-0 -
82'1-0Kayden Wolff
Younes el Meftahi -
88'Twan Van Der Zeeuw
Jamie Lawrence1-0
-
Almere City FC vs Volendam: Đội hình chính và dự bị
-
Almere City FC4-2-3-1Volendam4-2-3-11Wessel Speel5Teun Bijleveld4Jamie Lawrence3Joey Jacobs2Martin Wasinski6Enzo Cornelisse8Milan de Haan11Marley Dors10Jamie Jacobs17Emanuel Poku9Ferdy Druijf9Henk Veerman7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer21Younes el Meftahi6Alex Plat8Daan Huisman18Nordin Bukala25Luca Blondeau3Mawouna Kodjo Amevor15Mike Kleijn1Hidde Jurjus
- Đội hình dự bị
-
7Byron Burgering19Olivier de Nijs18Bas Huisman20Job Kalisvaart24Malcolm Mateyo23Jochem Ritmeester van de Kamp44Damian van Bruggen30Joel van der Wilt26Twan Van Der Zeeuw16Tiziano VianelloDaan Bisschops 5Jaïr Haakmat 63Frederik Ihler 67Deron Payne 12Roy Steur 16Jesper Tielemans 29Precious Ugwu 2Dion Vlak 22Kayden Wolff 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alex PastoorMatthias Kohler
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Almere City FC vs Volendam: Số liệu thống kê
-
Almere City FCVolendam
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút5
-
-
8Sút Phạt6
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
350Số đường chuyền533
-
-
75%Chuyền chính xác83%
-
-
6Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị1
-
-
1Cứu thua6
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn6
-
-
21Ném biên21
-
-
2Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
11Thử thách8
-
-
3Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
37Long pass32
-
-
83Pha tấn công126
-
-
37Tấn công nguy hiểm56
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.18Bàn thắng kỳ vọng1.04
-
-
0.79Cú sút trúng đích0.17
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
15Số quả tạt chính xác20
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
31Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

