Kết quả Elva vs Tallinna FC Ararat TTU, 20h00 ngày 19/09
Kết quả Elva vs Tallinna FC Ararat TTU
Đối đầu Elva vs Tallinna FC Ararat TTU
Phong độ Elva gần đây
Phong độ Tallinna FC Ararat TTU gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.80+1.25
0.98O 2.5
0.40U 2.5
1.801
1.53X
4.202
4.40Hiệp 1-0.5
0.74+0.5
1.02O 1.5
0.98U 1.5
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Elva vs Tallinna FC Ararat TTU
-
Sân vận động: Elva Linnastaadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Estonia 2026 » vòng 30
-
Elva vs Tallinna FC Ararat TTU: Diễn biến chính
-
52'0-1
Osvald Toome -
64'0-1
-
64'0-1
-
82'Jasper Reilson(Assists:Kristo Poldsaar)
1-1 -
85'1-1
- BXH Hạng 2 Estonia
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Elva vs Tallinna FC Ararat TTU: Số liệu thống kê
-
ElvaTallinna FC Ararat TTU
-
5Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
102Pha tấn công68
-
-
91Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 30 | 19 | 5 | 6 | 81 | 39 | 42 | 62 | T B H H T T |
| 2 | Viimsi MRJK | 30 | 15 | 5 | 10 | 56 | 31 | 25 | 50 | T T B T B B |
| 3 | Flora Tallinn II | 30 | 14 | 6 | 10 | 72 | 53 | 19 | 48 | H T B T B H |
| 4 | Elva | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 44 | 3 | 48 | H T T B T H |
| 5 | Tallinna FC Levadia B | 29 | 13 | 2 | 14 | 60 | 55 | 5 | 41 | B T B T H T |
| 6 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 29 | 10 | 7 | 12 | 52 | 55 | -3 | 37 | T B B H B H |
| 8 | FC Nomme United U21 | 30 | 10 | 6 | 14 | 50 | 62 | -12 | 36 | B B B T T T |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 29 | 7 | 8 | 14 | 35 | 63 | -28 | 29 | H B B T B H |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 30 | 6 | 4 | 20 | 38 | 79 | -41 | 22 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

