Kết quả Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II, 16h30 ngày 03/10
Kết quả Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II
Đối đầu Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
Phong độ JK Tallinna Kalev II gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.91-0.25
0.85O 4.5
0.80U 4.5
0.961
1.67X
4.332
3.50Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.00O 2
0.91U 2
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 32
-
Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II: Diễn biến chính
-
18'0-0
-
36'0-1
Ats Purje -
43'0-1
-
52'Raian Soosalu
1-1 -
55'1-2
Kevin Pormeister -
85'1-2
-
88'1-2
-
90'1-3
Henri Lehtmaa
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Viljandi Tulevik vs JK Tallinna Kalev II: Số liệu thống kê
-
Viljandi TulevikJK Tallinna Kalev II
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài9
-
-
15Sút Phạt6
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
1Việt vị2
-
-
29Ném biên23
-
-
114Pha tấn công71
-
-
73Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 30 | 20 | 3 | 7 | 71 | 36 | 35 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 31 | 19 | 2 | 10 | 78 | 52 | 26 | 59 | T T B B T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 30 | 17 | 3 | 10 | 71 | 68 | 3 | 54 | T T B T T T |
| 4 | Viljandi Tulevik | 31 | 14 | 5 | 12 | 81 | 64 | 17 | 47 | B T B T T B |
| 5 | Tartu Kalev | 30 | 15 | 2 | 13 | 72 | 58 | 14 | 47 | H B B T T B |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 30 | 14 | 5 | 11 | 74 | 63 | 11 | 47 | B B B T B B |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 30 | 14 | 4 | 12 | 95 | 62 | 33 | 46 | T T T B B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 30 | 10 | 3 | 17 | 44 | 81 | -37 | 33 | B B T B H B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 31 | 8 | 5 | 18 | 63 | 78 | -15 | 29 | T B T B B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 31 | 3 | 4 | 24 | 29 | 116 | -87 | 13 | B B H B B B |

