Kết quả Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B, 21h30 ngày 15/09
Kết quả Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B
Đối đầu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B
Phong độ Trans Narva B gần đây
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.77+2.25
0.99O 4.5
0.66U 4.5
1.041
1.16X
7.102
8.50Hiệp 1-1
0.65+1
1.05O 2
0.80U 2
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 29
-
Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
25'Nikita Baljabkin
1-0 -
53'1-0
-
56'1-0
-
62'1-0
-
75'1-0
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Trans Narva B vs Tartu JK Maag Tammeka B: Số liệu thống kê
-
Trans Narva BTartu JK Maag Tammeka B
-
9Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
22Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
14Sút ra ngoài4
-
-
0Sút Phạt2
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
64Pha tấn công66
-
-
46Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 30 | 20 | 3 | 7 | 71 | 36 | 35 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 31 | 19 | 2 | 10 | 78 | 52 | 26 | 59 | T T B B T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 30 | 17 | 3 | 10 | 71 | 68 | 3 | 54 | T T B T T T |
| 4 | Viljandi Tulevik | 31 | 14 | 5 | 12 | 81 | 64 | 17 | 47 | B T B T T B |
| 5 | Tartu Kalev | 30 | 15 | 2 | 13 | 72 | 58 | 14 | 47 | H B B T T B |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 30 | 14 | 5 | 11 | 74 | 63 | 11 | 47 | B B B T B B |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 30 | 14 | 4 | 12 | 95 | 62 | 33 | 46 | T T T B B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 30 | 10 | 3 | 17 | 44 | 81 | -37 | 33 | B B T B H B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 31 | 8 | 5 | 18 | 63 | 78 | -15 | 29 | T B T B B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 31 | 3 | 4 | 24 | 29 | 116 | -87 | 13 | B B H B B B |

