Kết quả Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B
Đối đầu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.80-1.25
1.00O 4
0.76U 4
0.891
4.20X
4.802
1.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 27
-
Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B: Diễn biến chính
-
10'Rocco Roste
1-0 -
43'1-0
-
49'Rocco Roste
2-0 -
51'2-1
Roger Tennokese -
57'Ruben Lindemann
3-1 -
75'3-1
-
88'3-2
Kristo Burov -
89'3-2
-
90'3-2
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tabasalu Charma vs Tartu JK Maag Tammeka B: Số liệu thống kê
-
Tabasalu CharmaTartu JK Maag Tammeka B
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút16
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
61Pha tấn công87
-
-
40Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 30 | 20 | 3 | 7 | 71 | 36 | 35 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 31 | 19 | 2 | 10 | 78 | 52 | 26 | 59 | T T B B T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 30 | 17 | 3 | 10 | 71 | 68 | 3 | 54 | T T B T T T |
| 4 | Viljandi Tulevik | 31 | 14 | 5 | 12 | 81 | 64 | 17 | 47 | B T B T T B |
| 5 | Tartu Kalev | 30 | 15 | 2 | 13 | 72 | 58 | 14 | 47 | H B B T T B |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 30 | 14 | 5 | 11 | 74 | 63 | 11 | 47 | B B B T B B |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 30 | 14 | 4 | 12 | 95 | 62 | 33 | 46 | T T T B B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 30 | 10 | 3 | 17 | 44 | 81 | -37 | 33 | B B T B H B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 31 | 8 | 5 | 18 | 63 | 78 | -15 | 29 | T B T B B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 31 | 3 | 4 | 24 | 29 | 116 | -87 | 13 | B B H B B B |

