Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Tartu JK Maag Tammeka B, 22h00 ngày 21/09
Kết quả Levadia Tallinn U19 vs Tartu JK Maag Tammeka B
Đối đầu Levadia Tallinn U19 vs Tartu JK Maag Tammeka B
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.78O 4.25
0.72U 4.25
1.041
1.83X
4.202
2.98Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.83O 2
0.83U 2
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Levadia Tallinn U19 vs Tartu JK Maag Tammeka B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 30
-
Levadia Tallinn U19 vs Tartu JK Maag Tammeka B: Diễn biến chính
-
48'Matvei Guljajev0-0
-
51'0-0Karl Rand
-
54'Gleb Gurin0-0
-
56'Gleb Gurin
1-0 -
63'1-0Karl Kiidron
-
72'1-0German Jurgenthal
-
90'Mohamed Amin Ouertani1-0
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Levadia Tallinn U19 vs Tartu JK Maag Tammeka B: Số liệu thống kê
-
Levadia Tallinn U19Tartu JK Maag Tammeka B
-
4Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
0Ném biên1
-
-
149Pha tấn công139
-
-
75Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 30 | 20 | 3 | 7 | 71 | 36 | 35 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 31 | 19 | 2 | 10 | 78 | 52 | 26 | 59 | T T B B T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 30 | 17 | 3 | 10 | 71 | 68 | 3 | 54 | T T B T T T |
| 4 | Viljandi Tulevik | 31 | 14 | 5 | 12 | 81 | 64 | 17 | 47 | B T B T T B |
| 5 | Tartu Kalev | 30 | 15 | 2 | 13 | 72 | 58 | 14 | 47 | H B B T T B |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 30 | 14 | 5 | 11 | 74 | 63 | 11 | 47 | B B B T B B |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 30 | 14 | 4 | 12 | 95 | 62 | 33 | 46 | T T T B B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 30 | 10 | 3 | 17 | 44 | 81 | -37 | 33 | B B T B H B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 31 | 8 | 5 | 18 | 63 | 78 | -15 | 29 | T B T B B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 31 | 3 | 4 | 24 | 29 | 116 | -87 | 13 | B B H B B B |

