Kết quả VSK Arhus vs Skive IK, 18h30 ngày 26/09
Kết quả VSK Arhus vs Skive IK
Đối đầu VSK Arhus vs Skive IK
Phong độ VSK Arhus gần đây
Phong độ Skive IK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
0.98O 2.5
0.80U 2.5
0.951
2.10X
3.302
3.00Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.69O 1
0.79U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VSK Arhus vs Skive IK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027 » vòng 9
-
VSK Arhus vs Skive IK: Diễn biến chính
-
6'0-0Zean Dalügge
-
66'0-0
-
68'Emil Dissing0-0
-
70'Jonas Yderholm
1-0 -
76'Simon Sondergaard1-0
- BXH Hạng 2 Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
VSK Arhus vs Skive IK: Số liệu thống kê
-
VSK ArhusSkive IK
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
77Pha tấn công93
-
-
58Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 11 | 14 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 10 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | VSK Arhus | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | H B H H T B |
| 4 | Middelfart G og | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | T H H H H T |
| 5 | B93 Copenhagen | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H H H B T T |
| 6 | Naestved | 10 | 3 | 6 | 1 | 14 | 12 | 2 | 15 | T H T H H H |
| 7 | Skive IK | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 14 | B H H T B T |
| 8 | Fremad Amager | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 15 | -2 | 14 | H H T H T B |
| 9 | Brabrand | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B H T |
| 10 | HIK Hellerup | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | B T B B H B |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 5 | H H B B B B |
| 12 | Thisted FC | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 21 | -13 | 4 | H B B T B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

