Kết quả San Luis Quillota vs Deportes Temuco, 05h00 ngày 14/08

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 20

  • San Luis Quillota vs Deportes Temuco: Diễn biến chính

  • 10'
    0-0
    Nicolas Andres Rivera Faundez
  • 23'
    Facundo Daniel Juarez
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Diego Mario Buonanotte Rende
  • 75'
    0-1
    Camilo Alejandro Nunez Gomez
  • 76'
    Martin Carreno goal 
    1-1
  • 81'
    1-1
    Sebastián Molina
  • 90'
    1-1
    Miguel Sanhueza
  • 90'
    1-1
    Enzo Lettieri
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • San Luis Quillota vs Deportes Temuco: Số liệu thống kê

  • San Luis Quillota
    Deportes Temuco
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 145
    Pha tấn công
    135
  •  
     
  • 105
    Tấn công nguy hiểm
    88
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cobreloa 26 13 9 4 44 27 17 48 B T B H T T
2 San Luis Quillota 26 13 8 5 41 29 12 47 B T T T T T
3 Santiago Wanderers 26 12 8 6 41 28 13 44 T T T B B B
4 CD Magallanes 26 12 7 7 42 38 4 43 T B H H T T
5 CSD Antofagasta 26 11 8 7 44 26 18 41 T T B H B T
6 Deportes Recoleta 26 11 8 7 38 34 4 41 T H T T H T
7 San Marcos de Arica 26 10 9 7 33 24 9 39 B B T B T T
8 CD Copiapo S.A. 26 10 7 9 40 39 1 37 B B B H T T
9 Union Espanola 26 10 6 10 32 34 -2 36 T B H B H B
10 Puerto Montt 26 10 4 12 26 34 -8 34 B B T B B B
11 Deportes Temuco 26 8 8 10 40 36 4 32 B T B T H B
12 Municipal Iquique 26 7 10 9 35 30 5 31 T B B B T T
13 Curico Unido 26 6 9 11 22 39 -17 27 T H B T B B
14 Deportes Santa Cruz 26 4 10 12 27 40 -13 22 B H H T H B
15 Union San Felipe 26 5 7 14 16 44 -28 22 B H H B B B
16 Rangers Talca 26 4 6 16 23 42 -19 18 T T T T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "