Kết quả CD Magallanes vs Cobreloa, 02h00 ngày 13/08

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 20

  • CD Magallanes vs Cobreloa: Diễn biến chính

  • 20'
    Facundo Peraza goal 
    1-0
  • 27'
    Ruben Ignacio Farfan Arancibia
    1-0
  • 33'
    1-0
    Matias Sandoval
  • 36'
    1-1
    goal Cristian Muga
  • 41'
    1-1
    Gustavo Gotti
  • 54'
    Facundo Peraza goal 
    2-1
  • 72'
    2-2
    goal Tomás Aránguiz
  • 85'
    Jeremias James
    2-2
  • 90'
    2-2
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • CD Magallanes vs Cobreloa: Số liệu thống kê

  • CD Magallanes
    Cobreloa
  • 2
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 66
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cobreloa 26 13 9 4 44 27 17 48 B T B H T T
2 San Luis Quillota 26 13 8 5 41 29 12 47 B T T T T T
3 Santiago Wanderers 26 12 8 6 41 28 13 44 T T T B B B
4 CD Magallanes 26 12 7 7 42 38 4 43 T B H H T T
5 CSD Antofagasta 26 11 8 7 44 26 18 41 T T B H B T
6 Deportes Recoleta 26 11 8 7 38 34 4 41 T H T T H T
7 San Marcos de Arica 26 10 9 7 33 24 9 39 B B T B T T
8 CD Copiapo S.A. 26 10 7 9 40 39 1 37 B B B H T T
9 Union Espanola 26 10 6 10 32 34 -2 36 T B H B H B
10 Puerto Montt 26 10 4 12 26 34 -8 34 B B T B B B
11 Deportes Temuco 26 8 8 10 40 36 4 32 B T B T H B
12 Municipal Iquique 26 7 10 9 35 30 5 31 T B B B T T
13 Curico Unido 26 6 9 11 22 39 -17 27 T H B T B B
14 Deportes Santa Cruz 26 4 10 12 27 40 -13 22 B H H T H B
15 Union San Felipe 26 5 7 14 16 44 -28 22 B H H B B B
16 Rangers Talca 26 4 6 16 23 42 -19 18 T T T T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "