Kết quả Rilski sportist vs PFK Montana, 22h00 ngày 22/08

Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 5

  • Rilski sportist vs PFK Montana: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
  • 6'
    goal 
    1-0
  • 13'
    1-1
    goal 
  • 38'
    1-1
  • 53'
    1-1
  • 64'
    1-1
  • 65'
    1-1
  • 68'
    goal 
    2-1
  • 82'
    2-1
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Rilski sportist vs PFK Montana: Số liệu thống kê

  • Rilski sportist
    PFK Montana
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    32
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 11 7 3 1 25 11 14 24 T T T T B T
2 CSKA Sofia B 11 7 2 2 23 9 14 23 B T B T T T
3 Fratria 11 6 4 1 17 8 9 22 T H H H T T
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 11 6 3 2 18 8 10 21 T T H T T T
5 Beroe Stara Zagora 11 5 3 3 16 12 4 18 H H H T B T
6 Rilski sportist 11 5 3 3 14 10 4 18 H T B T T T
7 PFC Nesebar 11 5 2 4 20 17 3 17 H B T H T B
8 Yantra Gabrovo 11 5 1 5 12 11 1 16 H T T B B B
9 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 4 4 3 9 10 -1 16 B T H H T H
10 FC Hebar Pazardzhik 11 4 2 5 24 19 5 14 H H B T T B
11 Marek Dupnitza 11 4 2 5 11 12 -1 14 H T B T B H
12 Etar 10 4 2 4 17 19 -2 14 B H B T B B
13 Spartak Pleven 11 4 1 6 11 22 -11 13 B B T B T B
14 Ludogorets Razgrad II 10 3 3 4 9 10 -1 12 H H B T H B
15 PFK Montana 11 3 2 6 13 23 -10 11 T H B B B B
16 Sportist Svoge 11 2 4 5 7 10 -3 10 H B H B T B
17 FC Dobrudzha 11 2 3 6 12 18 -6 9 H B H B B T
18 Pirin Blagoevgrad 11 0 0 11 4 33 -29 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "