Kết quả PFK Montana vs Vihren Sandanski, 23h00 ngày 08/09

Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 8

  • PFK Montana vs Vihren Sandanski: Diễn biến chính

  • 25'
    0-1
    goal Preslav Jordanov
  • 38'
    0-1
    Anton Tungarov
  • 55'
    Stefan Kamenov goal 
    1-1
  • 58'
    Georgi Karakashev
    1-1
  • 71'
    1-2
    goal Mario Topuzov
  • 73'
    1-2
    Monir Al Badarin
  • 80'
    1-3
    goal Mario Topuzov
  • 83'
    1-3
    Kaloyan Krastev
  • 90'
    1-3
    Daniel Pehlivanov
  • 90'
    1-4
    goal Monir Al Badarin
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • PFK Montana vs Vihren Sandanski: Số liệu thống kê

  • PFK Montana
    Vihren Sandanski
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    11
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 23
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 11 7 3 1 25 11 14 24 T T T T B T
2 CSKA Sofia B 11 7 2 2 23 9 14 23 B T B T T T
3 Fratria 11 6 4 1 17 8 9 22 T H H H T T
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 11 6 3 2 18 8 10 21 T T H T T T
5 Beroe Stara Zagora 11 5 3 3 16 12 4 18 H H H T B T
6 Rilski sportist 11 5 3 3 14 10 4 18 H T B T T T
7 PFC Nesebar 11 5 2 4 20 17 3 17 H B T H T B
8 Yantra Gabrovo 11 5 1 5 12 11 1 16 H T T B B B
9 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 4 4 3 9 10 -1 16 B T H H T H
10 FC Hebar Pazardzhik 11 4 2 5 24 19 5 14 H H B T T B
11 Marek Dupnitza 11 4 2 5 11 12 -1 14 H T B T B H
12 Etar 10 4 2 4 17 19 -2 14 B H B T B B
13 Spartak Pleven 11 4 1 6 11 22 -11 13 B B T B T B
14 Ludogorets Razgrad II 10 3 3 4 9 10 -1 12 H H B T H B
15 PFK Montana 11 3 2 6 13 23 -10 11 T H B B B B
16 Sportist Svoge 11 2 4 5 7 10 -3 10 H B H B T B
17 FC Dobrudzha 11 2 3 6 12 18 -6 9 H B H B B T
18 Pirin Blagoevgrad 11 0 0 11 4 33 -29 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "