Kết quả PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik, 23h30 ngày 21/09
Kết quả PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik
Đối đầu PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik
Phong độ PFK Montana gần đây
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.99+0.25
0.77O 2.75
0.84U 2.75
0.921
1.85X
3.602
3.40Hiệp 1+0
0.71-0
1.03O 1.25
1.03U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 10
-
PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik: Diễn biến chính
-
2'0-1
Stilian Tisowski -
26'0-2
Konstantin Pavlov -
33'0-3
Stefan Tsonkov -
36'Velislav Vasilev0-3
-
49'0-3Konstantin Pavlov
-
58'0-3
-
62'Petar Atanasov0-3
-
80'0-3Stilian Tisowski
-
87'0-4
Kuzev E. -
90'0-5
Mariyan Vangelov
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
PFK Montana vs FC Hebar Pazardzhik: Số liệu thống kê
-
PFK MontanaFC Hebar Pazardzhik
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
11Sút Phạt15
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
5Việt vị2
-
-
16Ném biên18
-
-
139Pha tấn công89
-
-
82Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 24 | T T T T B T |
| 2 | CSKA Sofia B | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 23 | B T B T T T |
| 3 | Fratria | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 22 | T H H H T T |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 8 | 10 | 21 | T T H T T T |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Rilski sportist | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 18 | H T B T T T |
| 7 | PFC Nesebar | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 17 | 3 | 17 | H B T H T B |
| 8 | Yantra Gabrovo | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 1 | 16 | H T T B B B |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | B T H H T H |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 11 | 4 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 14 | H H B T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 14 | H T B T B H |
| 12 | Etar | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 14 | B H B T B B |
| 13 | Spartak Pleven | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 13 | B B T B T B |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H H B T H B |
| 15 | PFK Montana | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 23 | -10 | 11 | T H B B B B |
| 16 | Sportist Svoge | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | H B H B T B |
| 17 | FC Dobrudzha | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B B T |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 33 | -29 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

