Kết quả Marek Dupnitza vs Rilski sportist, 21h00 ngày 20/09
Kết quả Marek Dupnitza vs Rilski sportist
Đối đầu Marek Dupnitza vs Rilski sportist
Phong độ Marek Dupnitza gần đây
Phong độ Rilski sportist gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 2
0.71U 2
0.681
2.35X
2.882
2.88Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marek Dupnitza vs Rilski sportist
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 10
-
Marek Dupnitza vs Rilski sportist: Diễn biến chính
-
9'0-0
-
12'
1-0 -
16'1-1
-
34'1-1
-
35'1-2
-
37'1-2
-
38'1-2
-
59'1-2
-
64'1-2
-
66'1-2
-
71'1-2
-
73'1-2
-
75'1-2
-
90'1-3
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Marek Dupnitza vs Rilski sportist: Số liệu thống kê
-
Marek DupnitzaRilski sportist
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng6
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
17Sút Phạt13
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
8Phạm lỗi17
-
-
5Việt vị0
-
-
27Ném biên18
-
-
95Pha tấn công62
-
-
54Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 24 | T T T T B T |
| 2 | CSKA Sofia B | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 23 | B T B T T T |
| 3 | Fratria | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 22 | T H H H T T |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 8 | 10 | 21 | T T H T T T |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Rilski sportist | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 18 | H T B T T T |
| 7 | PFC Nesebar | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 17 | 3 | 17 | H B T H T B |
| 8 | Yantra Gabrovo | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 1 | 16 | H T T B B B |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | B T H H T H |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 11 | 4 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 14 | H H B T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 14 | H T B T B H |
| 12 | Etar | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 14 | B H B T B B |
| 13 | Spartak Pleven | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 13 | B B T B T B |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H H B T H B |
| 15 | PFK Montana | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 23 | -10 | 11 | T H B B B B |
| 16 | Sportist Svoge | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | H B H B T B |
| 17 | FC Dobrudzha | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B B T |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 33 | -29 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

