Kết quả Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 22h00 ngày 07/09
Kết quả Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas
Đối đầu Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas
Phong độ Fratria gần đây
Phong độ FK Chernomorets 1919 Burgas gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.88+1
0.82O 2.5
1.05U 2.5
0.751
1.62X
3.502
4.50Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.69O 1
0.83U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 8
-
Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Diễn biến chính
-
5'Tymur Korablin
1-0 -
13'1-1
Krasian Bozhidarov Kolev -
41'1-1Ivailo Klimentov
-
41'Tymur Korablin1-1
-
53'Rosen Stefanov1-1
-
62'1-1Krasian Bozhidarov Kolev
-
73'Viktorio Valkov
2-1 -
84'2-2
Yaya Drame -
90'2-2Zhivko Petkov
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Fratria vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Số liệu thống kê
-
FratriaFK Chernomorets 1919 Burgas
-
6Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
0Sút ra ngoài6
-
-
10Sút Phạt18
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
17Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị3
-
-
29Ném biên25
-
-
103Pha tấn công121
-
-
42Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 24 | T T T T B T |
| 2 | CSKA Sofia B | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 23 | B T B T T T |
| 3 | Fratria | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 22 | T H H H T T |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 8 | 10 | 21 | T T H T T T |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Rilski sportist | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 18 | H T B T T T |
| 7 | PFC Nesebar | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 17 | 3 | 17 | H B T H T B |
| 8 | Yantra Gabrovo | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 1 | 16 | H T T B B B |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | B T H H T H |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 11 | 4 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 14 | H H B T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 14 | H T B T B H |
| 12 | Etar | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 14 | B H B T B B |
| 13 | Spartak Pleven | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 13 | B B T B T B |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H H B T H B |
| 15 | PFK Montana | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 23 | -10 | 11 | T H B B B B |
| 16 | Sportist Svoge | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | H B H B T B |
| 17 | FC Dobrudzha | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B B T |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 33 | -29 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

