Kết quả Etar vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 00h30 ngày 21/09
Kết quả Etar vs FK Chernomorets 1919 Burgas
Đối đầu Etar vs FK Chernomorets 1919 Burgas
Phong độ Etar gần đây
Phong độ FK Chernomorets 1919 Burgas gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.94+0.5
0.86O 2.75
0.72U 2.75
1.081
1.65X
3.702
4.20Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.78O 1.25
1.00U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Etar vs FK Chernomorets 1919 Burgas
-
Sân vận động: Ivailo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027 » vòng 10
-
Etar vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Diễn biến chính
-
6'0-1
Krasian Bozhidarov Kolev -
15'Steliyan Plamenov Dobrev0-1
-
26'0-2
Rostislav Kostenski -
44'Tsvetomir Tsanev0-2
-
54'0-3
Rostislav Kostenski -
62'0-3Correia
-
65'Georgi Ivanov
1-3 -
86'1-4
Rostislav Kostenski -
89'Kristiyan Velichkov
2-4 -
90'Kristiyan Velichkov2-4
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Etar vs FK Chernomorets 1919 Burgas: Số liệu thống kê
-
EtarFK Chernomorets 1919 Burgas
-
6Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút13
-
-
9Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
18Sút Phạt14
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị5
-
-
25Ném biên26
-
-
113Pha tấn công105
-
-
74Tấn công nguy hiểm72
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 24 | T T T T B T |
| 2 | CSKA Sofia B | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 23 | B T B T T T |
| 3 | Fratria | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 22 | T H H H T T |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 8 | 10 | 21 | T T H T T T |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Rilski sportist | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 18 | H T B T T T |
| 7 | PFC Nesebar | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 17 | 3 | 17 | H B T H T B |
| 8 | Yantra Gabrovo | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 1 | 16 | H T T B B B |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | B T H H T H |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 11 | 4 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 14 | H H B T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 14 | H T B T B H |
| 12 | Etar | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 14 | B H B T B B |
| 13 | Spartak Pleven | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 13 | B B T B T B |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H H B T H B |
| 15 | PFK Montana | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 23 | -10 | 11 | T H B B B B |
| 16 | Sportist Svoge | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | H B H B T B |
| 17 | FC Dobrudzha | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B B T |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 33 | -29 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

