Kết quả Vila Nova vs Londrina PR, 06h30 ngày 26/09

  • Thứ bảy, Ngày 26/09/2026
    06:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 30
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.89
    +0.75
    0.99
    O 2.25
    0.87
    U 2.25
    0.77
    1
    1.51
    X
    3.70
    2
    6.25
    Hiệp 1
    -0.25
    0.76
    +0.25
    1.11
    O 0.75
    0.61
    U 0.75
    1.23
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Vila Nova vs Londrina PR

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 30

  • Vila Nova vs Londrina PR: Diễn biến chính

  • 29'
    0-0
    Kaue de Souza
  • 33'
    0-0
    Caio
  • 45'
    Everton Galdino Moreira(Assists:Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento) goal 
    1-0
  • 50'
    Jonathan Costa(Assists:Joao Vieira) goal 
    2-0
  • 54'
    2-0
     Lucas Marques
     Joao Coni
  • 54'
    2-0
     Severino do Ramos Clementino, Nino
     Kaue de Souza
  • 54'
    2-0
     Guilherme Cachoeira
     Tarik Michel Kedes Boschetti
  • 60'
    2-0
     Juninho
     Guilherme Maciel Dantas
  • 61'
    Nathan Camargo dos Santos  
    Hayner William Monjardim Cordeiro  
    2-0
  • 66'
    2-0
     João Vitor
     Severino do Ramos Clementino, Nino
  • 68'
    2-0
    Joao Victor
  • 72'
    Lincoln Correa dos Santos  
    Andre Luis Da Costa Alfredo  
    2-0
  • 72'
    Bruno Xavier  
    Everton Galdino Moreira  
    2-0
  • 83'
    Emerson Urso  
    Janderson  
    2-0
  • 83'
    Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian  
    Dudu  
    2-0
  • Vila Nova vs Londrina PR: Đội hình chính và dự bị

  • Vila Nova4-2-3-1
    1
    Helton Brant Aleixo Leite
    6
    Higor
    23
    Jonathan Costa
    4
    Douglas Mendes Moreira
    22
    Hayner William Monjardim Cordeiro
    15
    Dudu
    5
    Joao Vieira
    99
    Janderson
    10
    Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
    17
    Everton Galdino Moreira
    7
    Andre Luis Da Costa Alfredo
    99
    Igor Bahia
    17
    Joao Coni
    77
    Guilherme Maciel Dantas
    20
    Joao Victor
    28
    Hebert
    5
    Tarik Michel Kedes Boschetti
    75
    Kaue de Souza
    44
    Caio
    4
    Wallace Reis da Silva
    34
    Heron Crespo Da Silva
    1
    Luan Fernandes Ribeiro
    Londrina PR4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Bruno Xavier
    29Dalberson Ferreira do Amaral
    31Raphael Guimaraes de Paula
    70Emerson Urso
    18Enzo
    21Higor Meritao
    16Igor Aquino da Silva
    9Lincoln Correa dos Santos
    20Nathan Camargo dos Santos
    3Tiago Pagnussat
    13Willian Formiga
    8Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian
    Gabriel Santos Cordeiro Lacerda 15
    Guilherme Cachoeira 27
    João Vitor 32
    Juninho 18
    Kevyn 33
    Lucas Marques 8
    Mauricio Kozlinski 30
    Severino do Ramos Clementino, Nino 2
    Pablo Dyego Da Silva Rosa 11
    Thalis Henrique Cantanhede 96
    Victor Hugo de Faria Mota 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Claudinei Oliveira
    Paulo Cesar Lopes de Gusmao
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Vila Nova vs Londrina PR: Số liệu thống kê

  • Vila Nova
    Londrina PR
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    35%
  •  
     
  • 473
    Số đường chuyền
    365
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 25
    Long pass
    29
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 14
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 1.36
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.43
  •  
     
  • 1.08
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.36
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.06
  •  
     
  • 1.36
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.43
  •  
     
  • 2.51
    Cú sút trúng đích
    0.29
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 31 17 6 8 44 31 13 57 B T H T T T
2 Juventude 31 16 8 7 35 19 16 56 H T B B T T
3 Gremio Novorizontin 31 15 9 7 52 27 25 54 T T H B H T
4 Criciuma 31 15 8 8 33 27 6 53 T B B B T T
5 Fortaleza 31 14 11 6 36 27 9 53 T T H T H H
6 Atletico Clube Goianiense 31 14 10 7 39 27 12 52 H T T B T T
7 CRB AL 31 14 6 11 46 44 2 48 T B T B T B
8 Operario Ferroviario PR 31 13 9 9 43 41 2 48 T T H T H B
9 Sport Club do Recife 31 12 11 8 42 33 9 47 B T B T B T
10 Cuiaba 31 11 13 7 32 25 7 46 B T H T B T
11 Sao Bernardo 31 12 9 10 43 32 11 45 T B T T H T
12 Goias 31 12 6 13 30 39 -9 42 B B T T B B
13 Nautico (PE) 31 11 9 11 39 38 1 42 T B H B T H
14 Athletic Club MG 31 10 12 9 37 35 2 42 T B T H H B
15 Ceara 31 10 9 12 34 39 -5 39 T B H T H T
16 Botafogo SP 31 9 8 14 34 37 -3 35 B B B H T B
17 Avai FC 31 8 6 17 30 42 -12 30 B B H B B B
18 Londrina PR 31 7 7 17 39 45 -6 28 B T T B B B
19 America MG 31 4 5 22 21 52 -31 17 B T B B B B
20 Ponte Preta 31 3 4 24 17 66 -49 13 B B B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "